Hạt muồng hay còn được gọi với cái tên khoa học là Cassia Tora L. Chúng là một loài cây thuộc họ đậu, mọc phổ biến ở nhiều vùng ở Việt Nam. Hạt muồng còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như đậu ma, đậu tiên hay đầu muồng.
Cây muồng có hình dạng cây bụi nhỏ, chiều cao trung bình khoảng 0.5 - 1 mét. Lá của cây mọc dạng so le, thường có 2 - 4 đôi lá chét. Hoa của cây muồng nảy từ kẽ lá với màu vàng rất tươi. Quả muồng có hình dạng trụ dài với hai đầu vát chéo. Bên trong quả thường chứa từ 15 - 25 hạt màu nâu. Khi quả chín, nếu không thu hoạch kịp thời, hạt sẽ tự bung ra.
Mùa thu thường là thời điểm tuyệt vời để thu hoạch hạt muồng. Cụ thể, thời gian thu hoạch rơi vào khoảng từ tháng 9 - 11. Đối với muồng, người ta thường chỉ quan tâm đến phần quả. Tuy nhiên, những bộ phận còn lại bao gồm thân và lá của cây muồng cũng có thể được sử dụng làm rau. Rau muồng có thể đem lại nhiều giá trị dinh dưỡng cho cơ thể. Sau khi thu hoạch, quả được đập nát để lấy phần hạt, sau đó được phơi khô. Phương pháp xử lý hạt quả muồng phụ thuộc vào mục đích sử dụng.
Theo Đông y học, hạt muồng có vị nhạt, hơi đắng và có chất nhầy. Sau khi được chế biến, hạt mặn, đắng và có tính hàn.
Hạt muồng từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian như một vị thuốc hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề sức khỏe.
Các nghiên cứu và kinh nghiệm dân gian cho thấy, hạt muồng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Trước hết, hạt muồng có tác dụng chống oxy hóa nhờ chứa polyphenol - hợp chất giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do. Nhờ đó, loại hạt này được cho là có vai trò hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh mạn tính như xơ vữa động mạch, Alzheimer và ung thư.
Các nghiên cứu và kinh nghiệm dân gian cho thấy, hạt muồng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Ảnh minh họa/Internet
Bên cạnh đó, chiết xuất từ hạt muồng còn thể hiện đặc tính kháng viêm. Một số nghiên cứu cho thấy, chiết xuất methanol trong hạt muồng có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như histamine hay serotonin, đồng thời hỗ trợ ức chế sự tăng sinh của một số dòng tế bào ung thư.
Hạt muồng cũng được sử dụng để hỗ trợ người mắc bệnh tiểu đường. Nhờ các hợp chất như butanol, hạt muồng giúp kiểm soát lượng đường huyết và điều hòa hoạt động tiết insulin của tuyến tụy, góp phần cải thiện các triệu chứng của bệnh.
Đối với sức khỏe gan, hạt muồng được đánh giá có tác dụng bảo vệ tế bào gan và giảm tổn thương gan. Hoạt chất ononitol monohydrate trong hạt muồng giúp làm giảm nồng độ transaminase trong huyết thanh, đồng thời tăng khả năng chống oxy hóa và hoạt động của enzyme gan.
Trong dân gian, hạt muồng thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị mất ngủ, ngủ không sâu giấc, bằng cách kết hợp với các dược liệu an thần như lá vông, lạc tiên để sắc uống thay nước hàng ngày.
Ngoài ra, hạt muồng còn được dùng để hỗ trợ điều trị táo bón nhờ tác dụng nhuận tràng. Nước sắc từ hạt muồng sao vàng được sử dụng sau bữa ăn giúp cải thiện tình trạng khó tiêu, đầy bụng.
Bên cạnh đó, việc sử dụng hạt muồng đúng cách, đúng liều lượng được cho là có tác dụng hỗ trợ ổn định huyết áp. Trong dân gian, hạt muồng thường được sao cháy, kết hợp với các vị thuốc khác như hoa hòe, atiso, cúc hoa để hãm trà uống hàng ngày.
Ngoài ra, hạt muồng còn được dùng ngoài da để hỗ trợ điều trị các bệnh nấm da như hắc lào, lang ben. Hạt muồng sao khô, giã nát, ngâm với cồn được dùng chấm trực tiếp lên vùng da tổn thương theo hướng dẫn dân gian.
Hạt muồng tốt cho sức khỏe, tuy nhiên không lạm dụng. Theo khuyến cáo, bạn chỉ nên sử dụng từ 10 - 15 gam mỗi ngày và tùy vào tình trạng sức khỏe; Không nên sử dụng hạt của quả muồng cùng các loại thức ăn cay nóng, các loại chất kích thích. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi ứng dụng hạt muồng vào trong quá trình hỗ trợ điều trị bất kỳ loại bệnh lý nào.