Mới đây, mở rộng điều tra vụ án liên quan vợ chồng Phú Lê, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Hà Nội đã khởi tố Nguyễn Thị Hương (27 tuổi, biệt danh Cô giáo Hương) và chồng Hương là Vũ Hải Long (34 tuổi) về tội Lừa dối khách hàng.
Nguyễn Thị Hương cùng chồng đã hợp tác với vợ chồng Lê Văn Phú (Phú Lê) và Lã Thúy Kiều trong việc sản xuất, quảng bá và tiêu thụ sản phẩm Loramen thông qua Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Thiên Phú.
Dù biết rõ sản phẩm Loramen không có công dụng tăng cường khả năng sinh lý, kéo dài thời gian quan hệ tình dục như nội dung quảng cáo, các đối tượng vẫn xây dựng kịch bản, sản xuất và đăng tải nhiều video trên mạng xã hội nhằm thổi phồng công dụng sản phẩm để thu hút khách hàng. Thực tế, Loramen chỉ là sản phẩm hỗ trợ khử mùi, ngăn ngừa nấm ngứa và vi khuẩn, không có tác dụng điều trị bệnh hoặc cải thiện sinh lý như quảng cáo. Từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, doanh thu bán lẻ sản phẩm Loramen đạt hơn 11,6 tỷ đồng.
PV Báo Tri thức và Cuộc sống đã có cuộc trao đổi với TS.LS Đặng Văn Cường, Trưởng Văn phòng Luật sư Chính Pháp để làm rõ chiêu trò của vợ chồng Hương và các đối tượng liên quan, đồng thời đưa ra giải pháp ngăn chặn tình trạng trên.
Hệ quả của biến sức ảnh hưởng cá nhân thành công cụ thương mại
Luật sư đánh giá tính chất vụ việc “cô giáo Hương” như thế nào?
- Thông tin ban đầu được cơ quan chức năng công bố, sản phẩm Loramen có công dụng hỗ trợ khử mùi, ngăn ngừa nấm ngứa và vi khuẩn nhưng bị giới thiệu, quảng cáo với công dụng tăng cường sinh lý, kéo dài thời gian quan hệ. Cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án, khởi tố bị can để điều tra về tội “Lừa dối khách hàng” theo Điều 198 Bộ luật Hình sự đối với Nguyễn Thị Hương cùng chồng là Vũ Hải Long.
Vụ việc có tính chất đáng lưu ý bởi hành vi không chỉ tác động đến một khách hàng cụ thể mà có dấu hiệu sử dụng mạng xã hội, hình ảnh cá nhân và sức ảnh hưởng của người bán để đưa thông tin sai lệch về công dụng sản phẩm, qua đó tác động đến quyết định mua hàng và thu lợi. Đây không phải câu chuyện của riêng một sản phẩm. Nó phản ánh một xu hướng mới trong kinh doanh trên mạng xã hội: biến sức ảnh hưởng cá nhân thành công cụ thương mại; nếu thiếu kiểm soát, sức ảnh hưởng đó có thể trở thành công cụ để khuếch đại thông tin sai lệch và gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
Về mặt pháp lý, để xác định hành vi cấu thành tội “Lừa dối khách hàng” cần làm rõ những yếu tố nào?
- Điều 198 Bộ luật Hình sự quy định tội “Lừa dối khách hàng”, về bản chất là dùng thủ đoạn gian dối trong mua, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ nhằm làm cho khách hàng tin sai sự thật và từ đó thực hiện giao dịch, qua đó người phạm tội thu lợi bất chính hoặc thuộc các trường hợp luật định.
Để xác định một người có phạm tội hay không, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, chứ không thể chỉ căn cứ vào việc quảng cáo sai công dụng.
Thứ nhất, phải xác định có hành vi gian dối. Trong vụ việc này, vấn đề then chốt là phải xác định sản phẩm thực tế có công dụng gì, hồ sơ công bố sản phẩm thể hiện như thế nào, trong khi người bán đã giới thiệu sản phẩm với khách hàng ra sao. Nếu sản phẩm chỉ có tác dụng khử mùi, hỗ trợ ngăn ngừa nấm ngứa, vi khuẩn nhưng người bán biết rõ điều đó mà vẫn giới thiệu là sản phẩm tăng cường sinh lý, kéo dài thời gian quan hệ thì đây có thể là thủ đoạn gian dối.
Thứ hai, phải chứng minh yếu tố lỗi. Đây là vấn đề rất quan trọng. Không phải mọi quảng cáo sai đều mặc nhiên là tội phạm. Phải làm rõ người bán có biết thông tin mình đưa ra là sai hay không, có cố ý đưa thông tin sai để khách hàng tin và mua hàng hay không. Nếu chỉ là sai sót, nhầm lẫn hoặc hiểu không đầy đủ về sản phẩm, việc xác định trách nhiệm hình sự phải được đánh giá khác.
Thứ ba, phải có mối quan hệ giữa sự gian dối và giao dịch. Tức là thông tin sai lệch phải có khả năng làm khách hàng hiểu sai về hàng hóa và tác động đến quyết định mua hàng.
Thứ tư, phải xác định hậu quả về mặt thu lợi bất chính và các tình tiết định khung. Điều 198 quy định các ngưỡng thu lợi bất chính và những trường hợp như có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt… để xác định trách nhiệm và khung hình phạt.
Như vậy, không thể đồng nhất “quảng cáo sai” với “lừa dối khách hàng”. Cơ quan tố tụng phải chứng minh được thủ đoạn gian dối, nhận thức và ý chí của người thực hiện, tác động của hành vi đối với khách hàng và yếu tố thu lợi theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Lật giở chiêu trò, công thức lừa dối khách hàng
Theo ông, điều gì khiến một sản phẩm thông thường có thể được “biến hóa” thành một sản phẩm có công dụng như tăng cường sinh lý?
- Đây là một cơ chế kinh doanh dựa trên tâm lý người tiêu dùng và “nền kinh tế chú ý” trên mạng xã hội. Công thức thường có thể hình dung như sau: Sản phẩm có công dụng thực tế tương đối hạn chế → thổi phồng công dụng → gắn với một nhu cầu nhạy cảm hoặc cấp thiết → sử dụng người có ảnh hưởng để tạo niềm tin → xây dựng nội dung gây tò mò, kích thích → livestream, video ngắn để khuếch đại → thúc đẩy khách hàng mua hàng → tạo doanh thu.
Điểm nguy hiểm là người tiêu dùng thường không có khả năng kiểm chứng ngay công dụng thực tế của sản phẩm, đặc biệt đối với các sản phẩm liên quan đến sinh lý, sức khỏe, sắc đẹp.
Trong khi đó, người nổi tiếng lại tạo ra một “bảo chứng niềm tin”. Người tiêu dùng không mua sản phẩm đơn thuần vì họ biết sản phẩm đó tốt, mà có thể mua vì tin người giới thiệu. Đây chính là sự thay đổi rất lớn trong phương thức kinh doanh hiện nay: từ bán sản phẩm sang bán niềm tin; và khi niềm tin bị sử dụng để truyền tải thông tin sai sự thật thì thiệt hại đối với người tiêu dùng có thể rất lớn.
Việc sử dụng hình ảnh “cô giáo”, người nổi tiếng hoặc nhân vật có lượng người theo dõi lớn để bán hàng có làm hành vi nguy hiểm hơn không?
- Về mặt pháp lý, không thể chỉ vì người đó nổi tiếng mà mặc nhiên coi hành vi nguy hiểm hơn hoặc cấu thành tội phạm. Nhưng sức ảnh hưởng là một yếu tố cần được đánh giá khi xem xét tính chất, mức độ và vai trò của người tham gia. Một người bình thường đưa thông tin sai cho vài khách hàng và một người có hàng triệu người theo dõi đưa thông tin sai đến hàng trăm nghìn người là hai tình huống có mức độ tác động xã hội rất khác nhau.
Đặc biệt, nếu người có ảnh hưởng biết rõ sản phẩm không có công dụng như mình quảng cáo nhưng vẫn tham gia xây dựng nội dung, trực tiếp quảng cáo, livestream, chốt đơn, thúc đẩy khách hàng mua và hưởng lợi từ hoạt động bán hàng, cần xem xét rất kỹ vai trò của họ trong toàn bộ hành vi. Không nên có tâm lý cho rằng KOL chỉ là “người đọc kịch bản quảng cáo” nên không phải chịu trách nhiệm. Trách nhiệm phải được xác định theo hành vi thực tế và mức độ nhận thức, tham gia của từng người.
Hoạt động kinh doanh gian dối có tổ chức, có tính chuyên nghiệp
Đây có phải là hiện tượng cá biệt hay đang hình thành một mô hình kinh doanh đáng lo ngại trên mạng xã hội?
- Tôi cho rằng đây là vấn đề cần nhìn ở cấp độ mô hình, không chỉ nhìn vào từng vụ án. Hiện nay xuất hiện một chuỗi tương tác gồm: người sản xuất – người bán hàng – KOL/KOC – nền tảng mạng xã hội – hệ thống quảng cáo – người tiêu dùng.
Nếu các chủ thể này cùng tham gia vào một quá trình mà trong đó thông tin sai lệch được tạo ra, khuếch đại và chuyển hóa thành doanh thu thì nguy cơ không còn là một hành vi quảng cáo sai đơn lẻ mà có thể trở thành hoạt động kinh doanh gian dối có tổ chức hoặc có tính chuyên nghiệp. Đặc biệt, nếu lợi nhuận càng lớn càng có động lực để tiếp tục tạo ra những nội dung gây sốc, thổi phồng công dụng, đánh vào tâm lý tò mò hoặc nhu cầu nhạy cảm của khách hàng. Vì vậy, cần kiểm soát cả người bán, người quảng cáo và cơ chế phân phối nội dung, chứ không thể chỉ xử lý người đứng tên sản phẩm.
Theo luật sư, pháp luật hiện nay đã có đủ công cụ để xử lý chưa?
- Hệ thống pháp luật hiện nay đã có khá nhiều công cụ, gồm Bộ luật Hình sự, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Quảng cáo và các quy định về thương mại điện tử, quản lý thông tin trên mạng.
Bên cạnh trách nhiệm hình sự theo Điều 198 Bộ luật Hình sự trong trường hợp đủ dấu hiệu tội phạm, hành vi quảng cáo sai sự thật, cung cấp thông tin không chính xác, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng còn có thể bị xử lý bằng các chế tài hành chính và các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng tùy trường hợp. Đặc biệt, pháp luật về quảng cáo hiện nay đã có xu hướng tăng trách nhiệm của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo, trong đó có những người nổi tiếng, KOL, KOC tham gia quảng bá sản phẩm.
Tuy nhiên, theo tôi, vấn đề hiện nay không chỉ là “có luật hay chưa” mà là khả năng phát hiện, chứng minh và thực thi pháp luật. Một video có thể được đăng, xóa, đăng lại, phát tán qua nhiều tài khoản và tiếp cận hàng triệu người chỉ trong thời gian rất ngắn. Vì vậy, cơ chế quản lý cũng phải nhanh và thông minh tương ứng.
Vậy cần giải pháp gì để kiểm soát hiện tượng này?
- Tôi cho rằng cần một giải pháp tổng thể theo hướng “quản lý cả chuỗi giá trị của hành vi quảng cáo và bán hàng trên mạng xã hội”.
Một là, phải kiểm soát chặt nội dung quảng cáo và công dụng sản phẩm. Đặc biệt đối với nhóm sản phẩm liên quan đến sức khỏe, sinh lý, làm đẹp…, cần có cơ chế kiểm chứng thông tin trước khi quảng bá rộng rãi.
Hai là, nâng cao trách nhiệm của KOL, KOC và người có ảnh hưởng. Người có ảnh hưởng phải có nghĩa vụ kiểm tra thông tin cơ bản về sản phẩm trước khi quảng cáo, không được tùy tiện đưa ra công dụng mà nhà sản xuất không chứng minh được.
Ba là, kiểm soát dòng tiền và lợi ích kinh tế. Cần làm rõ ai sản xuất, ai cung cấp, ai quảng cáo, ai chốt đơn, ai hưởng lợi. Nếu xử lý được dòng tiền thì sẽ làm rõ được vai trò của từng chủ thể và ngăn chặn động cơ tiếp tục vi phạm.
Bốn là, tăng trách nhiệm của nền tảng. Nền tảng cần có công cụ phát hiện nội dung quảng cáo có dấu hiệu gian dối, đặc biệt đối với những sản phẩm nhạy cảm; đồng thời hạn chế phân phối và kiếm tiền đối với nội dung vi phạm.
Năm là, ứng dụng AI để giám sát. Không thể dùng phương pháp thủ công để kiểm soát hàng triệu video mỗi ngày. Cần các hệ thống nhận diện nội dung quảng cáo, đối chiếu công dụng sản phẩm, phát hiện các từ khóa và mô hình quảng cáo bất thường để chuyển cho con người kiểm tra. Sáu là, xử lý nghiêm những trường hợp cố tình vi phạm và tái phạm.
Nếu chỉ phạt một khoản tiền nhỏ trong khi người vi phạm thu lợi hàng tỷ đồng thì chế tài sẽ không đủ sức răn đe. Cần bảo đảm nguyên tắc lợi ích thu được từ hành vi vi phạm không thể lớn hơn chi phí phải trả cho hành vi đó.
Có thể rút ra “công thức” chung nào để nhận diện và ngăn chặn những vụ việc tương tự?
- Có thể nhìn nhận theo hai công thức. Công thức của hành vi nguy hiểm: Sản phẩm bình thường → thổi phồng công dụng → đánh vào nhu cầu nhạy cảm → dùng người có ảnh hưởng tạo niềm tin → mạng xã hội khuếch đại → khách hàng mua hàng → thu lợi lớn.
Công thức kiểm soát: Xác thực chủ thể → kiểm chứng sản phẩm → kiểm soát nội dung → xác định trách nhiệm KOL/KOC → giám sát nền tảng → kiểm soát dòng tiền → xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ.
Điều quan trọng nhất là phải thay đổi tư duy quản lý: không đợi đến khi hàng nghìn, hàng vạn người trở thành nạn nhân mới xử lý.
Trong nền kinh tế số, một thông tin sai có thể được nhân lên hàng triệu lần chỉ trong vài giờ. Vì vậy, trách nhiệm pháp lý cũng phải được đặt ra từ khâu tạo nội dung, truyền tải thông tin và tổ chức bán hàng, chứ không chỉ ở khâu cuối cùng là khi người tiêu dùng đã mất tiền.
Vụ việc này, nếu những thông tin ban đầu được cơ quan điều tra chứng minh, là một cảnh báo rất rõ: sức ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể tạo ra giá trị kinh tế rất lớn, nhưng nếu bị sử dụng để tạo dựng niềm tin giả, truyền tải thông tin gian dối và thu lợi bất chính thì sức ảnh hưởng đó cũng có thể trở thành một công cụ thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, người nổi tiếng càng có nhiều người theo dõi thì càng phải có trách nhiệm với từng thông tin mà mình đưa ra; kinh doanh trên mạng xã hội không thể đứng ngoài các nguyên tắc trung thực, minh bạch và thượng tôn pháp luật.
Xin cảm ơn TS.LS Đặng Văn Cường về cuộc trao đổi trên!
“Cô giáo Hương” hối hận “ không thể vì sự nổi tiếng hay lợi nhuận mà bất chấp”
Tại cơ quan điều tra, Nguyễn Thị Hương (27 tuổi, biệt danh “Cô giáo Hương”) thừa nhận đã phối hợp với vợ chồng Phú Lê, Huấn “Hoa Hồng” và Hải Sapa TV quay video, đăng tải hình ảnh nhằm quảng cáo, bán sản phẩm Loramen.
Theo lời khai của Hương, bị can biết Loramen khi được cấp phép chỉ là sản phẩm bôi ngoài da, không có công dụng tăng cường sinh lý nam giới như nội dung quảng cáo. Mặc dù đã nhận được phản hồi "sản phẩm không hiệu quả" từ nhiều khách hàng, Hương vẫn tiếp tục bán vì lợi nhuận.
Về lý do lựa chọn nhóm khách hàng nam giới, Hương khai đây là nhóm có nhu cầu đối với các sản phẩm sinh lý cao hơn nên khả năng bán được nhiều sản phẩm hơn. Theo Hương, sau khi sử dụng sản phẩm, khoảng 20% khách hàng phản hồi sản phẩm không mang lại hiệu quả, số khách hàng còn lại không có phản hồi.
Theo lời khai của Nguyễn Thị Hương, đối tượng được hưởng 50% lợi nhuận, 50% còn lại thuộc về công ty của vợ chồng Phú Lê.
Nguyễn Thị Hương thừa nhận hành vi quảng cáo sai sự thật là vi phạm pháp luật, đồng thời bật khóc, gửi lời xin lỗi tới những khách hàng đã mua Loramen. Bị can cũng nhắn nhủ những người hoạt động với vai trò KOL, KOC phải tìm hiểu kỹ nguồn gốc, công dụng sản phẩm trước khi quảng cáo, “không thể vì sự nổi tiếng hay lợi nhuận mà bất chấp tất cả”.
>>> Mời độc giả xem thêm video Khởi tố Huấn Hoa Hồng.