Bi kịch ấy không chỉ phơi bày sự tàn nhẫn đến lạnh người của những kẻ gây án, mà còn gióng lên hồi chuông nhức nhối về những “vùng tối” của bạo hành trẻ em trong gia đình – nơi tiếng khóc của trẻ nhỏ dễ dàng bị che lấp sau những cánh cửa đóng kín.
NHỮNG TRẬN ĐÒN TRONG CĂN PHÒNG HƠN 10M2
Công an TP Hà Nội đã khởi tố Bàn Thị Tâm (20 tuổi, quê Tuyên Quang) và Nguyễn Minh Hiệp (22 tuổi, quê Ninh Bình) cùng về tội Giết người liên quan vụ bé gái B.T.H. (4 tuổi, con riêng của Tâm) tử vong do bị bạo hành.
Theo tài liệu điều tra, từ tháng 3/2025, Tâm cùng con gái sống chung như vợ chồng với Hiệp tại căn phòng trọ khép kín trong ngõ 31 Nguyễn Khả Trạc. Căn phòng nằm trên tầng 2 của một khu nhà dạng chung cư mini, diện tích chật hẹp, biệt lập với bên ngoài.
Chiều tối 3/5, người dân khu trọ bất ngờ thấy xe cấp cứu xuất hiện trước cửa nhà. Hiệp bế cháu H. trong tình trạng bất tỉnh, cơ thể ướt sũng, cùng Tâm vội vã đưa cháu đi cấp cứu tại Bệnh viện E. Ba ngày sau, dù các bác sĩ nỗ lực cứu chữa, cháu bé vẫn không qua khỏi vì thương tích quá nặng.
Những gì cơ quan điều tra bước đầu làm rõ sau đó khiến nhiều người ám ảnh.
Chỉ vì những lỗi nhỏ trong sinh hoạt, cháu bé liên tục bị đánh đập, hành hạ. Buổi sáng 3/5, khi cháu chậm đánh răng, rửa mặt, Hiệp bắt bé đeo bình nước 5 lít vào cổ như một hình phạt. Sau đó, cháu tiếp tục bị đánh. Không dừng lại ở đó, cả hai còn rời phòng trọ, bỏ mặc đứa trẻ ở nhà một mình.
Đến chiều, thấy con lấy bánh kẹo ăn, Tâm cho rằng con “ăn vụng” rồi tiếp tục đánh, bắt đứng úp mặt vào góc nhà. Bi kịch tiếp diễn trong nhà vệ sinh khi cháu bé hoảng sợ, không kiểm soát được vệ sinh cá nhân.
Theo điều tra, Hiệp đã dùng vòi nước xịt liên tục vào vùng mặt cháu H. Trong khi đó, người mẹ đứng chứng kiến nhưng không ngăn cản. Chỉ đến khi cháu bé yếu dần, không còn phản ứng bình thường, cả hai mới đưa nạn nhân đi cấp cứu.
"TỪNG NGHĨ CÓ THỂ CHÁU SẼ CHẾT"
Lời khai của Nguyễn Minh Hiệp tại cơ quan điều tra cho thấy mức độ vô cảm đáng báo động. Hiệp khai đã sống cùng Tâm và cháu H. khoảng 3 tháng. Ban đầu, bị can nói vẫn chăm sóc cháu bé. Nhưng từ tháng thứ hai, cho rằng cháu “lì, không nghe lời”, Hiệp bắt đầu dùng bạo lực để “dạy dỗ”.
Trong khoảng hai tuần trước khi xảy ra vụ việc, Hiệp nhiều lần đánh cháu bằng tay hoặc vật dụng trong nhà, nghĩ ra các hình phạt nguy hiểm như bắt đeo bình nước nặng vào cổ. Đáng chú ý, bị can thừa nhận từng nghĩ hành vi của mình có thể khiến cháu bé tử vong nhưng vẫn tiếp tục đánh đập, bỏ đói cháu nhiều ngày.
Có lần, chỉ vì cho rằng cháu “đi ăn chực”, Hiệp phạt không cho ăn suốt 3 ngày.
Lời khai ấy cho thấy đây không còn là những hành vi mất kiểm soát tức thời, mà là quá trình bạo hành kéo dài, lặp đi lặp lại với mức độ ngày càng nguy hiểm. Trong vụ án này, cơ quan điều tra xác định Bàn Thị Tâm không chỉ là người chứng kiến.
Người mẹ khai nhiều lần thấy cơ thể con gái có vết bầm tím. Có lần, khi cháu đi vệ sinh làm bẩn giường, cả Tâm và Hiệp gọi cháu dậy để đánh. Ở lần bạo hành cuối cùng, Tâm chứng kiến con bị hành hạ nhưng không can ngăn.
Tại cơ quan công an, bị can bật khóc, nói bản thân “không đáng là mẹ của cháu”, bày tỏ sự hối hận và mong con gái được siêu thoát. Nhưng sự hối hận ấy đến sau khi đứa trẻ đã vĩnh viễn không còn cơ hội sống.
BI KỊCH PHÍA SAU NHỮNG "CÁNH CỬA ĐÓNG KÍN"
Trao đổi với phóng viên, Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu cho rằng điều đáng sợ nhất của bạo hành trẻ em trong gia đình chính là tính “khép kín”.
“Nó diễn ra sau cánh cửa đóng kín, trong không gian mà trẻ gần như không có khả năng tự vệ hay cầu cứu”, ông nói.
Theo nhà nghiên cứu tội phạm học, nhiều nguyên nhân đan xen khiến các vụ bạo hành trẻ em ngày càng nghiêm trọng và tàn nhẫn hơn.
Trước hết là sự xuống cấp trong khả năng kiểm soát cảm xúc của một bộ phận người lớn. Áp lực kinh tế, mâu thuẫn tình cảm, lệch chuẩn lối sống khiến nhiều người tích tụ căng thẳng kéo dài và trút bạo lực lên đối tượng yếu thế nhất trong gia đình. Nguy hiểm hơn là trạng thái “chai sạn cảm xúc”.
“Khi một người có thể liên tục đánh đập một đứa trẻ đang khóc lóc, van xin mà không dừng lại, thì đó không còn là cơn nóng giận nhất thời, mà là biểu hiện của sự lệch lạc nhân tính rất nghiêm trọng”, Thượng tá Đào Trung Hiếu nhận định.
Ông cũng cho rằng các mô hình gia đình thiếu ổn định, đặc biệt là quan hệ sống chung không có ràng buộc pháp lý rõ ràng, có thể làm gia tăng nguy cơ trẻ bị xâm hại nếu người lớn thiếu trách nhiệm và nền tảng đạo đức.
Trong nhiều trường hợp, trẻ nhỏ bị xem như “gánh nặng” hoặc “vật cản” trong mối quan hệ tình cảm của người lớn.
Đó là môi trường đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em – những người hoàn toàn phụ thuộc và không có khả năng tự bảo vệ.
Một chi tiết đáng suy nghĩ trong vụ án là suốt thời gian dài, gần như không ai phát hiện cháu bé bị bạo hành. Người thuê trọ tầng dưới cho biết họ không nghi ngờ vì căn phòng khép kín, trong khi khu vực thường xuyên có tiếng động lớn do sửa chữa. Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, điều đó cho thấy “lỗ hổng” trong nhiều tầng bảo vệ xã hội.
“Trong không ít vụ việc, hàng xóm nghe tiếng trẻ khóc, thấy thương tích nhưng ngại can thiệp vì cho rằng đó là chuyện gia đình người ta. Chính tâm lý né tránh ấy vô tình kéo dài bạo lực”, ông phân tích.
Nhà nghiên cứu tội phạm học cho rằng cộng đồng cần nhạy cảm hơn trước những tín hiệu bất thường ở trẻ em: tiếng khóc kéo dài, dấu hiệu sợ hãi, nhiều vết bầm tím, tâm lý thu mình bất thường…
“Đôi khi chỉ một cuộc gọi đúng lúc tới cơ quan chức năng cũng có thể cứu được một đứa trẻ”, ông nhấn mạnh.
Cái chết của bé gái 4 tuổi trong căn phòng trọ chật hẹp ở Hà Nội không chỉ là một vụ án hình sự đặc biệt nghiêm trọng. Đó còn là lời cảnh báo đau xót về sự vô cảm, về những khoảng trống trong bảo vệ trẻ em và về thứ bạo lực âm thầm tồn tại ngay trong nơi lẽ ra phải an toàn nhất – gia đình.
Một đứa trẻ 4 tuổi không thể tự bảo vệ mình trước những trận đòn, những ngày bị bỏ đói hay sự hành hạ kéo dài. Em chỉ có thể chờ vào lương tri của người lớn và sự lên tiếng của cộng đồng. Nhưng khi cả hai đều im lặng, bi kịch đã xảy ra.