Gừng là loại gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, thường được dùng để ướp thịt, kho cá, nấu canh, pha trà hoặc kết hợp với các nguyên liệu khác. Bộ phận được sử dụng phổ biến là thân rễ, có mùi thơm đặc trưng và vị cay ấm.
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, 100 g gừng tươi cung cấp khoảng 80 kcal, 1,8 g chất xơ, 1,8 g protein và một lượng nhỏ vitamin, khoáng chất như vitamin B6, kali, magie và mangan. Tuy nhiên, gừng thường được sử dụng với lượng nhỏ làm gia vị, vì vậy đóng góp dinh dưỡng thực tế của nó trong mỗi bữa ăn không lớn như khi ăn một khẩu phần rau củ hoặc trái cây.
Gingerol và những hợp chất tạo nên vị cay
Điểm đáng chú ý của gừng là các hợp chất sinh học, trong đó có gingerol – thành phần góp phần tạo vị cay đặc trưng của gừng tươi. Khi gừng được làm khô hoặc xử lý nhiệt, thành phần hóa học có thể thay đổi; một số hợp chất khác như shogaol cũng được hình thành hoặc biến đổi tùy điều kiện chế biến.
Các nghiên cứu đã khảo sát hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của những hợp chất có trong gừng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn gừng trong bữa cơm có thể ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào lượng gừng sử dụng, dạng chế phẩm và đặc điểm sinh học, bệnh lý của từng người.
Có thể hỗ trợ sức khỏe nhưng không phải thuốc chữa bệnh
Một số tổng quan nghiên cứu ghi nhận chế phẩm gừng có tiềm năng hỗ trợ giảm đau trong thoái hóa khớp gối hoặc đau bụng kinh. Tuy nhiên, mức độ tin cậy của bằng chứng khác nhau giữa các vấn đề sức khỏe; kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi liều dùng, thời gian sử dụng và chất lượng nghiên cứu.
Do đó, giá trị thiết thực nhất của gừng trong bữa ăn hằng ngày vẫn là tạo hương vị, giúp món ăn thêm hấp dẫn và góp phần đa dạng hóa nguyên liệu. Không có cơ sở để khẳng định gừng có thể “thải độc”, chữa cảm cúm hoặc thay thế chế độ ăn cân bằng.
Cách lựa chọn và sử dụng gừng
Nên chọn củ gừng chắc, không nhũn, không có dấu hiệu mốc hoặc thối. Trước khi sử dụng, rửa sạch đất cát dưới vòi nước và gọt vỏ nếu cần. Gừng có thể thái lát, đập dập, băm nhỏ hoặc mài thành sợi tùy món ăn.
Khi nấu, gừng thái lát thường phù hợp với món kho, hấp và nấu canh; gừng băm hoặc thái sợi thích hợp để ướp thịt, cá hay xào nhanh. Dùng lượng vừa phải giúp tạo mùi thơm mà không lấn át hương vị của nguyên liệu chính.
Gừng cũng có thể gây khó chịu ở bụng, ợ nóng, tiêu chảy hoặc kích ứng miệng khi dùng nhiều, đặc biệt dưới dạng chế phẩm đậm đặc. Người đang sử dụng thuốc, nhất là thuốc có nguy cơ tương tác với thực phẩm bổ sung, nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi dùng gừng liều cao.
Cách chế biến món gà xào gừng thơm ngon
Gà xào gừng là món ăn dễ thực hiện, kết hợp protein từ thịt gà với vị cay thơm của gừng và tỏi.
Nguyên liệu cho 2–3 người:
400 g thịt gà bỏ da, có thể dùng thịt đùi gà hoặc ức gà.
25–30 g gừng tươi.
3 tép tỏi.
1 củ hành tây nhỏ.
1 thìa canh nước mắm.
1/3 thìa cà phê bột nêm
1 thìa cà phê dầu ăn.
Một ít tiêu, hành lá và ớt tùy khẩu vị.
2–3 thìa canh nước lọc.
Cách thực hiện:
Bước 1: Sơ chế. Rửa sạch thịt gà, để ráo rồi thái miếng vừa ăn. Gừng gọt vỏ, thái sợi hoặc băm nhỏ; tỏi băm nhuyễn, hành tây thái múi cau.
Bước 2: Ướp thịt. Trộn gà với một nửa lượng gừng, tỏi, cùng nước mắm, bột nêm và một ít tiêu. Để trong ngăn mát khoảng 15–20 phút cho thịt thấm gia vị.
Bước 3: Xào gà. Làm nóng chảo với dầu ăn, cho phần gừng và tỏi còn lại vào đảo nhanh đến khi dậy mùi. Thêm thịt gà, xào trên lửa vừa đến khi các mặt săn lại. Cho hành tây và một ít nước lọc vào chảo, đảo đều rồi đậy nắp trong vài phút để thịt chín.
Bước 4: Hoàn thiện. Kiểm tra thịt đã chín hoàn toàn, nước sốt sánh nhẹ thì nêm lại vừa ăn. Thêm hành lá và ớt nếu thích, tắt bếp rồi dùng nóng với cơm nóng.
Để bữa ăn cân đối hơn, có thể dùng kèm rau luộc hoặc salad và điều chỉnh lượng nước mắm, bột nêm theo nhu cầu kiểm soát muối. Không nên xào quá lâu trên lửa lớn khiến thịt khô hoặc gừng cháy, làm món ăn có vị đắng.