Thời sự

Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam và các bản tuyên ngôn nổi tiếng thế giới

Từ Philadelphia đến Paris rồi Ba Đình, các bản tuyên ngôn độc lập và quyền con người đã biến khát vọng tự do thành ngôn ngữ chính trị có sức lay động toàn cầu.

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Bản tuyên ngôn ấy thường được đặt bên cạnh hai văn kiện nổi tiếng của thời đại cận đại: Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789. Sự liên hệ này không chỉ đến từ những câu chữ quen thuộc về tự do và quyền con người, mà còn cho thấy một dòng chảy tư tưởng xuyên suốt lịch sử hiện đại: con người có những quyền căn bản, và chính quyền chỉ có tính chính đáng khi tôn trọng những quyền ấy.

Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam vừa mang tính kế thừa vừa mang tính đối thoại

Ngược dòng lịch sử, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ ra đời trong bối cảnh 13 thuộc địa Bắc Mỹ đang đấu tranh chống sự cai trị của Vương quốc Anh. Ngày 4/7/1776, Quốc hội Lục địa thông qua văn kiện do Thomas Jefferson chủ trì soạn thảo. Bản tuyên ngôn không chỉ tuyên bố các thuộc địa trở thành những quốc gia tự do và độc lập, mà còn phải đưa ra cơ sở để biện minh cho việc phá bỏ mối quan hệ chính trị với Anh.

Vì vậy, phần nổi tiếng nhất của Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ không bắt đầu bằng việc mô tả một quốc gia mới, mà bằng một lập luận về quyền tự nhiên. Jefferson viết rằng mọi người sinh ra bình đẳng và được trao những quyền không thể bị tước đoạt, trong đó có quyền sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc. Chính phủ được thiết lập để bảo đảm những quyền ấy và quyền lực chính đáng của chính phủ bắt nguồn từ sự đồng thuận của người bị trị.

kto-tr_nha-48-hang-ngang-15.jpg

Ảnh: Quốc Lê.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi so sánh với Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam. Mở đầu bản tuyên ngôn năm 1945, Hồ Chí Minh dẫn lại những tư tưởng về quyền con người từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp. Nhưng việc dẫn lại không đơn thuần là một thao tác trích dẫn. Nó đặt cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam vào một hệ quy chiếu rộng hơn của tư tưởng chính trị hiện đại: quyền tự do của một dân tộc được liên hệ với những nguyên tắc phổ quát về quyền con người.

Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789 lại có một hoàn cảnh khác. Nó không phải bản tuyên ngôn tuyên bố một thuộc địa tách khỏi mẫu quốc, mà xuất hiện giữa cuộc Cách mạng Pháp, khi xã hội Pháp đang chuyển mình từ chế độ quân chủ đẳng cấp sang một trật tự chính trị mới. Văn kiện được Quốc hội Lập hiến Pháp thông qua ngày 26/8/1789, khẳng định những quyền tự nhiên, không thể chuyển nhượng và thiêng liêng của con người. Điều 1 tuyên bố con người sinh ra tự do và bình đẳng về quyền; Điều 2 xác định tự do, sở hữu, an ninh và quyền chống áp bức là những quyền tự nhiên và không thể bị tước bỏ.

Nếu Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ tập trung vào quyền của một cộng đồng chính trị được tách khỏi sự cai trị của một quốc gia khác, thì Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp đi sâu hơn vào nền tảng của chính quyền và xã hội. Nó đặt ra câu hỏi: quyền lực nhà nước tồn tại để làm gì, và công dân có những quyền gì trước quyền lực ấy?

Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam năm 1945 vừa kế thừa những tư tưởng đó, vừa chuyển chúng sang một hoàn cảnh lịch sử khác hẳn. Việt Nam lúc ấy vừa trải qua nhiều thập niên dưới chế độ thuộc địa Pháp, Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, Nhật Bản đầu hàng Đồng minh và chính quyền thuộc địa đã sụp đổ. Cách mạng Tháng Tám đưa chính quyền về tay lực lượng cách mạng và đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tuyên bố trước nhân dân trong nước cũng như cộng đồng quốc tế rằng Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập.

Vì thế, cấu trúc lập luận của Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam có một đặc điểm đáng chú ý. Sau khi nêu những nguyên lý về quyền con người, bản tuyên ngôn chuyển từ quyền cá nhân sang quyền của cả dân tộc. Nếu con người có quyền sống, quyền tự do thì một dân tộc cũng phải có quyền được sống tự do và độc lập. Từ quyền con người đi đến quyền dân tộc là một bước phát triển quan trọng trong lập luận của văn kiện năm 1945.

Điều này khiến Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam vừa mang tính kế thừa vừa mang tính đối thoại. Những nguyên lý từng được các cuộc cách mạng Mỹ và Pháp khẳng định được đặt trở lại trước chính các cường quốc từng nhân danh những nguyên lý ấy. Trong trường hợp Việt Nam, vấn đề không còn chỉ là “chính phủ nào cai trị”, mà là liệu một dân tộc có quyền tự quyết định vận mệnh của mình hay không.

Xác lập tính chính danh của một quốc gia mới

Về ngôn ngữ, cả ba văn kiện đều có một điểm chung: sử dụng thứ ngôn ngữ có tính khẳng định rất cao. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ đưa ra những “sự thật hiển nhiên” rồi xây dựng lập luận về quyền thay đổi hoặc xóa bỏ một chính quyền trở nên phá hoại những mục tiêu của mình. Tuyên ngôn Pháp sử dụng ngôn ngữ pháp lý và phổ quát, nói về “quyền tự nhiên” và “quyền thiêng liêng” của con người.

Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam cũng sử dụng ngôn ngữ chính trị có tính pháp lý mạnh mẽ, nhưng đồng thời mang âm hưởng của một lời tuyên bố trước lịch sử. Sau phần nêu nguyên lý và thực trạng, văn kiện đi đến một kết luận dứt khoát về việc Việt Nam chấm dứt những quan hệ mang tính chất thuộc địa với Pháp và khẳng định nền độc lập của mình.

Một khác biệt quan trọng nữa nằm ở đối tượng mà các bản tuyên ngôn hướng tới. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ hướng đến người dân thuộc địa, chính quyền Anh và các quốc gia bên ngoài mà người Mỹ cần thuyết phục, tìm kiếm sự ủng hộ. Bản thân Văn khố Quốc gia Hoa Kỳ cũng nhấn mạnh rằng văn kiện được thiết kế cho nhiều đối tượng: nhà vua, người dân thuộc địa và thế giới.

Tuyên ngôn Việt Nam cũng có nhiều tầng đối tượng tương tự. Nó là lời tuyên bố với hàng triệu người Việt Nam rằng một nhà nước mới đã ra đời, đồng thời là thông điệp gửi tới thế giới và đặc biệt là những lực lượng đang có lợi ích chính trị tại Đông Dương. Vì vậy, từng câu chữ không chỉ có chức năng mô tả thực tế mà còn nhằm xác lập tính chính danh của một quốc gia mới.

Nếu nhìn từ khoảng cách hơn hai thế kỷ, ba văn kiện dường như nối với nhau thành một cuộc đối thoại xuyên thời gian. Hoa Kỳ đặt mạnh vấn đề quyền của một dân tộc trước quyền lực của đế quốc. Pháp khái quát hóa thành những quyền phổ quát của con người và công dân. Việt Nam năm 1945 tiếp nhận những nguyên lý ấy rồi đặt chúng trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, biến quyền con người thành cơ sở để khẳng định quyền độc lập dân tộc.

Điều thú vị nằm ở chỗ những bản tuyên ngôn này không hoàn toàn giống nhau và cũng không thể tách khỏi những giới hạn lịch sử của chính chúng. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ nói về bình đẳng nhưng được công bố trong một xã hội vẫn tồn tại chế độ nô lệ; Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp nói về quyền phổ quát trong khi nước Pháp thời đó vẫn chưa giải quyết được tất cả những bất bình đẳng về giới, thuộc địa và xã hội. Chính những mâu thuẫn ấy lại cho thấy sức sống đặc biệt của các nguyên lý được tuyên bố: một khi đã được viết thành những chuẩn mực phổ quát, chúng có thể trở thành cơ sở để các thế hệ sau tiếp tục chất vấn chính xã hội đã sản sinh ra chúng.

Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam cũng nên được nhìn trong dòng chảy ấy. Giá trị của văn kiện không chỉ nằm ở việc nó đánh dấu sự ra đời của một nhà nước, mà còn ở cách nó đưa câu chuyện Việt Nam vào cuộc đối thoại lớn của thế giới về tự do, bình đẳng, quyền con người và quyền dân tộc.

Từ Philadelphia năm 1776 đến Paris năm 1789 rồi Ba Đình năm 1945, ngôn ngữ của những bản tuyên ngôn đã thay đổi theo thời đại, nhưng một câu hỏi căn bản vẫn hiện diện: ai có quyền quyết định vận mệnh của một con người, một cộng đồng và một dân tộc? Chính câu hỏi ấy khiến những văn kiện được viết cách nhau hàng trăm năm vẫn có thể được đọc cùng nhau trong ngày hôm nay.

Thời tiết ngày 31/8: Áp thấp nhiệt đới có khả năng mạnh lên thành bão trên Biển Đông

Thời tiết ngày 31/8: Áp thấp nhiệt đới có khả năng mạnh lên thành bão trên Biển Đông

Sáng 31/8, vùng áp thấp suy yếu từ bão SAUDEL đã mạnh lên thành áp thấp nhiệt đới ở phía Đông bán đảo Lôi Châu (Trung Quốc). Dự báo hình thái này có khả năng mạnh lên thành bão, gây gió mạnh, sóng lớn trên khu vực Bắc Biển Đông. Trên đất liền, nhiều địa phương ở Trung Bộ đối mặt với mưa lớn, có nơi trên 150 mm.
back to top