Thời sự

Từ Mục Kiền Liên đến bông hồng cài áo: Vu Lan đã thay đổi như thế nào?

Qua gần 2.000 năm, Vu Lan đã đi từ một câu chuyện Phật giáo về một người con cứu cứu mẹ trở thành biểu tượng văn hóa về lòng hiếu thảo, ký ức và tình thân.

Vào mỗi mùa rằm tháng Bảy ở Việt Nam, hình ảnh những bông hồng đỏ, trắng xuất hiện trên ngực áo người đi lễ dường như đã trở nên quen thuộc đến mức nhiều người tưởng rằng đó là một nghi thức cổ xưa của Phật giáo. Nhưng thực tế, giữa câu chuyện Mục Kiền Liên cứu mẹ và bông hồng cài áo có một khoảng cách lịch sử rất lớn. Chính khoảng cách ấy cho thấy lễ Vu Lan không phải một nghi lễ bất biến, mà đã liên tục thay đổi khi đi qua các nền văn hóa và thời đại.

Đạo lý thờ phụng tổ tiên và lòng hiếu kính cha mẹ

Nguồn gốc của Vu Lan gắn với Kinh Vu Lan Bồn, một bản kinh ngắn thuộc truyền thống Phật giáo Đại thừa Đông Á. Câu chuyện kể rằng Tôn giả Mục Kiền Liên, một trong những đại đệ tử của Đức Phật, nhờ thần thông nhìn thấy người mẹ đã qua đời của mình đang chịu cảnh khổ trong cõi ngạ quỷ. Ông cố gắng dùng khả năng của mình để cứu mẹ nhưng không thể. Đức Phật chỉ cho ông cách nhờ sức chú nguyện của chư tăng sau mùa an cư và công đức cúng dường để hồi hướng cho mẹ.

Điều đáng chú ý là trọng tâm ban đầu của câu chuyện không đơn thuần là một người con thương mẹ. Nó đặt chữ hiếu trong hệ thống tư tưởng về nghiệp, công đức và sự hồi hướng. Mục Kiền Liên không thể cứu mẹ chỉ bằng sức mạnh cá nhân; việc báo hiếu gắn với đời sống tu tập, làm thiện và tạo công đức. Vì vậy, Vu Lan ban đầu mang màu sắc tôn giáo khá rõ rệt.

Theo thời gian, lễ Vu Lan từ Trung Hoa lan sang các khu vực khác của Đông Á, trong đó có Việt Nam. Tại Việt Nam, lễ này dần gặp gỡ một truyền thống vốn đã rất sâu sắc: đạo lý thờ phụng tổ tiên và lòng hiếu kính cha mẹ.

Sự giao thoa ấy khiến Vu Lan ở Việt Nam dần có một diện mạo riêng. Nếu câu chuyện Mục Kiền Liên nhấn mạnh việc cứu mẹ đã mất, thì trong đời sống Việt Nam, Vu Lan mở rộng thành dịp tưởng nhớ và tri ân cả cha mẹ còn sống lẫn đã qua đời, thậm chí hướng đến nhiều thế hệ tổ tiên. Vì thế, Vu Lan không chỉ tồn tại trong không gian Phật giáo mà ngày càng trở thành một sinh hoạt văn hóa rộng lớn hơn.

Một điểm đặc biệt khác là Vu Lan thường được đặt cạnh những phong tục tháng Bảy âm lịch liên quan đến người đã khuất. Tuy nhiên, Vu Lan và tục xá tội vong nhân hay cúng cô hồn không hoàn toàn là một. Chúng có những nguồn gốc và đối tượng nghi lễ khác nhau, dù trong đời sống dân gian Việt Nam đã có sự giao thoa lâu dài. Chính quá trình hòa trộn ấy góp phần tạo nên không khí đặc biệt của tháng Bảy âm lịch.

8c4fa471-ecd9-474e-b599-9e57e53cf370.png

Bông hồng cài áo- biểu tượng quen thuộc của mùa Vu Lan ở Việt Nam

Nhưng sự thay đổi lớn nhất của Vu Lan tại Việt Nam có lẽ chỉ diễn ra vào thế kỷ XX, khi xuất hiện một biểu tượng hoàn toàn mới: bông hồng cài áo.

Trước đó, nghi lễ Vu Lan ở các chùa chủ yếu xoay quanh tụng kinh, cầu siêu và nhắc lại câu chuyện hiếu hạnh của Mục Kiền Liên. Bông hồng không phải là một phần của nghi lễ Vu Lan cổ truyền. Nghi thức này gắn với Thiền sư Thích Nhất Hạnh và đoản văn Bông hồng cài áo, được viết năm 1962.

Câu chuyện phía sau biểu tượng này khá đặc biệt. Khi ở Nhật Bản, Thiền sư Thích Nhất Hạnh từng chứng kiến phong tục cài hoa trong Ngày của Mẹ. Người còn mẹ được cài hoa đỏ, người đã mất mẹ cài hoa trắng. Trải nghiệm ấy khiến ông nhận ra rằng một bông hoa nhỏ trên ngực áo có thể biến một khái niệm trừu tượng như “lòng hiếu thảo” thành một trải nghiệm rất cụ thể. Năm 1962, ông viết Bông hồng cài áo và đề xuất đưa ý tưởng này vào mùa Vu Lan.

Nghi thức nhanh chóng được tiếp nhận. Tại Sài Gòn, các sinh viên Phật tử đã phổ biến đoản văn và thực hiện nghi thức cài hoa trong mùa Vu Lan năm 1962. Từ đó, bông hồng đỏ dành cho người còn mẹ và bông hồng trắng dành cho người đã mất mẹ dần trở thành một biểu tượng quen thuộc của mùa Vu Lan ở Việt Nam.

Đáng chú ý hơn, biểu tượng này đã thay đổi cả cách con người cảm nhận về Vu Lan. Câu chuyện Mục Kiền Liên hướng người ta về một thế giới khác, nơi người mẹ đã chết cần được cứu độ. Bông hồng cài áo lại kéo sự chú ý trở về hiện tại. Một bông hoa đỏ không nói rằng “hãy cứu mẹ”, mà gần như thì thầm: mẹ vẫn còn ở đây, hãy biết trân trọng điều đó.

Vì vậy, Vu Lan hiện đại có một sắc thái rất khác. Nó không chỉ là nghi lễ dành cho người đã khuất mà còn là lời nhắc dành cho những người đang sống. Người cài hoa trắng đối diện với mất mát và ký ức; người cài hoa đỏ được nhắc rằng sự hiện diện của cha mẹ không phải là điều vĩnh viễn.

Sự biến đổi ấy tiếp tục được củng cố bởi âm nhạc. Năm 1967, nhạc sĩ Phạm Thế Mỹ phổ nhạc Bông hồng cài áo, đưa hình ảnh bông hoa từ một nghi thức tôn giáo trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng gắn với tình mẫu tử.

Ngày nay, một người đến chùa trong mùa Vu Lan có thể không biết nhiều về lịch sử của Kinh Vu Lan Bồn, nhưng vẫn hiểu ngay ý nghĩa của một bông hồng đỏ hay trắng trên ngực áo. Đó chính là một trong những điều thú vị nhất về lịch sử của nghi lễ này: truyền thống không tồn tại bằng cách đứng yên. Nó tồn tại bằng cách tiếp nhận những ý tưởng mới, thích nghi với xã hội và tìm ra những biểu tượng có thể chạm đến cảm xúc của con người ở từng thời đại.

Từ Mục Kiền Liên của câu chuyện Phật giáo cổ xưa đến bông hồng của Việt Nam thế kỷ XX, Vu Lan đã đi một hành trình dài. Nếu ngày xưa câu hỏi là làm thế nào để cứu người mẹ đã khuất, thì ngày nay câu hỏi có lẽ giản dị hơn nhưng cũng gần gũi hơn: chúng ta đã kịp yêu thương và nói lời biết ơn với cha mẹ khi họ vẫn còn bên mình hay chưa?

back to top