Thời sự

Đại hội XIV và khát vọng kiến tạo sức mạnh mềm Việt Nam

Đại hội Đảng lần thứ XIV là thời điểm phù hợp nhìn nhận sức mạnh mềm quốc gia ở tầm chiến lược. Văn hóa cần được phát triển trở thành trụ cột sức mạnh mềm.

Đại hội Đảng lần thứ XIV diễn ra trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn nâng cao chất lượng phát triển dựa trên tri thức, sáng tạo và bản sắc văn hóa dân tộc. Văn hóa được khẳng định là nền tảng tinh thần của xã hội, nay cần được chuyển hóa thành nguồn lực mềm và động lực cứng cho phát triển quốc gia, thông qua hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo hiện đại, hội nhập và bền vững.

7777655555.jpg
PGS, TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội.

Sức mạnh mềm quốc gia: Từ giá trị văn hóa đến năng lực cạnh tranh

Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, khi khoảng cách giữa các quốc gia không còn đo đếm chủ yếu bằng tài nguyên thiên nhiên hay quy mô dân số, thì sức mạnh mềm quốc gia – được cấu thành từ văn hóa, giá trị và bản sắc dân tộc – ngày càng trở thành một thước đo quan trọng của năng lực cạnh tranh. Việt Nam, với chiều sâu lịch sử hàng nghìn năm và nền văn hóa đa dạng, thống nhất trong khác biệt, đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển hóa kho tàng giá trị ấy thành một nguồn lực phát triển mới, mang tầm chiến lược và lâu dài.

Sức mạnh mềm của Việt Nam, trước hết, bắt nguồn từ truyền thống dựng nước và giữ nước, nơi lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó và khả năng thích ứng linh hoạt đã trở thành đặc trưng của dân tộc. Những giá trị này không chỉ là ký ức lịch sử, mà vẫn đang hiện hữu trong đời sống đương đại, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho công cuộc đổi mới và hội nhập. Đó là sức mạnh đã giúp chúng ta đi qua chiến tranh, vượt qua bao biến động, và giờ đây tiếp tục nâng đỡ Việt Nam trên hành trình khẳng định vị thế quốc gia trong thế giới đầy biến động.

Bản sắc văn hóa Việt Nam – với hệ giá trị nhân văn, trọng nghĩa tình, đề cao cộng đồng – đang trở thành lợi thế đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khi thế giới đối diện với không ít khủng hoảng về niềm tin và đứt gãy xã hội, thì những giá trị ấy càng trở nên đáng quý, giúp Việt Nam trở thành một đối tác tin cậy, một điểm đến thân thiện, một quốc gia biết chia sẻ và đồng hành vì hòa bình, ổn định, phát triển bền vững. Đây cũng là nền tảng để văn hóa Việt Nam lan tỏa, kết nối và tạo sự đồng cảm với bạn bè quốc tế.

Quan trọng hơn, sức mạnh mềm của Việt Nam hôm nay không chỉ nằm ở truyền thống, mà còn được nuôi dưỡng từ trí tuệ, sáng tạo và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam trong thời đại số. Một thế hệ trẻ năng động, tự tin, am hiểu công nghệ, sẵn sàng hội nhập quốc tế đang góp phần làm mới hình ảnh Việt Nam – hiện đại mà vẫn đậm đà bản sắc.

Sức mạnh mềm quốc gia không phải là điều có thể đo đếm ngay lập tức, nhưng hoàn toàn có thể kiến tạo và tích lũy bằng những chính sách đúng đắn, bằng sự kết nối giữa văn hóa – giáo dục – khoa học – công nghệ – truyền thông – du lịch – công nghiệp sáng tạo, và đặc biệt là bằng niềm tin của người dân vào tương lai đất nước. Khi mỗi công dân Việt Nam cảm nhận được niềm tự hào về văn hóa của mình, khi hình ảnh Việt Nam lan tỏa ra thế giới bằng những sản phẩm sáng tạo mang hồn cốt dân tộc, khi văn hóa không chỉ được nói tới trong khẩu hiệu mà trở thành nguồn lực thực sự, thì đó chính là lúc sức mạnh mềm Việt Nam đạt tới tầm vóc mới.

Để làm được điều đó, điều quan trọng nhất là đặt văn hóa đúng vị trí – ngay trong trung tâm tư duy phát triển quốc gia, để từ đó chuyển hóa sức mạnh mềm thành năng lực cạnh tranh, thành giá trị kinh tế – xã hội cụ thể, thành động lực tinh thần nuôi dưỡng khát vọng Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Công nghiệp văn hóa- con đường hiện thực hóa sức mạnh mềm

Nếu sức mạnh mềm quốc gia bắt nguồn từ những giá trị văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam, thì công nghiệp văn hóa chính là con đường để hiện thực hóa, chuyển hóa và lan tỏa những giá trị ấy thành nguồn lực phát triển cụ thể. Nói cách khác, công nghiệp văn hóa giúp biến tài sản mềm thành sức mạnh cứng; biến bản sắc thành sản phẩm; biến sáng tạo thành năng lực cạnh tranh kinh tế; và biến khát vọng thành động lực phát triển bền vững cho đất nước. Đây không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là yêu cầu tất yếu của kỷ nguyên kinh tế tri thức và xã hội số.

Trong những năm gần đây, chúng ta đã chứng kiến một sự thay đổi quan trọng về nhận thức: văn hóa không chỉ là lĩnh vực xã hội, mà còn là một ngành kinh tế đặc thù – nơi giá trị gia tăng được tạo ra từ sáng tạo và trí tuệ con người. Những sản phẩm như phim ảnh, âm nhạc, thời trang, quảng cáo, kiến trúc, mỹ thuật, thiết kế, trò chơi điện tử, du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, văn học, xuất bản… không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ hay tinh thần, mà còn đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm chất lượng cao, thu hút đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn bộ nền kinh tế.

Thực tế thế giới cho thấy, nền kinh tế sáng tạo đã trở thành một trong những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, với quy mô hàng nghìn tỷ USD và hàng trăm triệu việc làm. Không phải ngẫu nhiên mà những quốc gia có hệ sinh thái công nghiệp văn hóa phát triển cũng chính là những cường quốc về sức mạnh mềm. Từ Hollywood của Mỹ, K-Pop và Hallyu của Hàn Quốc, anime và phong cách sống Nhật Bản, cho đến các festival văn hóa, hội sách, nghệ thuật đường phố ở châu Âu – tất cả đều minh chứng rằng, đầu tư cho công nghiệp văn hóa là đầu tư cho tương lai quốc gia. Nó giúp tăng doanh thu, nhưng quan trọng hơn, giúp tạo dựng hình ảnh, gia tăng ảnh hưởng, xây dựng niềm tin và vị thế trên trường quốc tế.

Với Việt Nam, động lực cho công nghiệp văn hóa đang dần hình thành. Quyết định của Chính phủ về Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã xác định rõ mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Những thành phố như Hà Nội, TP HCM, Huế, Đà Nẵng… đang hướng tới mô hình trung tâm sáng tạo, hình thành các không gian văn hóa, các lễ hội nghệ thuật, các hoạt động sáng tạo gắn với di sản, cộng đồng và du lịch. Hà Nội trở thành thành viên Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực thiết kế; TP HCM gia nhập mạng lưới trong lĩnh vực điện ảnh – đó không chỉ là danh hiệu, mà là cơ hội để Việt Nam bước sâu hơn vào dòng chảy công nghiệp sáng tạo toàn cầu.

Không thể không nhắc đến chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo như những “đòn bẩy” tạo ra bước nhảy vọt cho công nghiệp văn hóa. Nếu trước đây, sáng tạo chủ yếu gắn với không gian vật lý, thì nay thế giới số mở ra một thị trường không biên giới. Một sản phẩm âm nhạc có thể ngay lập tức tiếp cận hàng triệu khán giả quốc tế; một bộ phim Việt Nam hoàn toàn có thể phát hành trên các nền tảng toàn cầu; một nhà thiết kế, nghệ sĩ, nhà sáng tạo nội dung Việt Nam có thể tham gia cuộc chơi quốc tế mà không bị giới hạn không gian hay thời gian. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số – nơi công nghệ, dữ liệu, bản quyền, sáng tạo và thị trường được kết nối chặt chẽ với nhau.

Tuy nhiên, để công nghiệp văn hóa thực sự trở thành động lực phát triển, chúng ta cần nhìn thẳng vào không ít thách thức. Thị trường còn nhỏ lẻ, thiếu tính chuyên nghiệp; doanh nghiệp sáng tạo chủ yếu ở quy mô nhỏ và vừa; cơ chế tài chính – đầu tư – thuế chưa thật sự khuyến khích đổi mới sáng tạo; bảo hộ quyền tác giả và sở hữu trí tuệ còn hạn chế; nguồn nhân lực vừa thiếu, vừa yếu về kỹ năng kinh doanh, quản trị; môi trường sáng tạo chưa thật sự cởi mở; các thiết chế văn hóa công lập chậm thích ứng với kinh tế thị trường và kinh tế số. Đặc biệt, thể chế dành cho công nghiệp văn hóa vẫn chưa thực sự đồng bộ và nhất quán, khiến nhiều cơ hội bị bỏ lỡ, nhiều tiềm năng chưa được đánh thức đúng mức.

Trong bối cảnh đó, Đại hội Đảng lần thứ XIV có ý nghĩa như một “điểm mở” để xác lập rõ hơn vị trí, vai trò và định hướng phát triển của công nghiệp văn hóa trong chiến lược phát triển đất nước. Đây là thời điểm để chúng ta khẳng định rằng, công nghiệp văn hóa không phải là lĩnh vực “phụ trợ”, mà là một trụ cột của nền kinh tế hiện đại, một kênh lan tỏa sức mạnh mềm, một công cụ định hình bản sắc và thương hiệu quốc gia. Sự kết nối giữa văn hóa – kinh tế – công nghệ – giáo dục – truyền thông – du lịch cần được thiết kế như một hệ sinh thái thống nhất, nơi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt, doanh nghiệp là trung tâm của sáng tạo và phát triển thị trường, người dân vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là người thụ hưởng.

Đại hội XIV và yêu cầu hoàn thiện thể chế văn hóa

Nếu coi văn hóa là sức mạnh mềm và công nghiệp văn hóa là con đường hiện thực hóa sức mạnh ấy, thì thể chế chính là điều kiện quyết định để biến tầm nhìn thành hiện thực, biến khát vọng thành kết quả cụ thể. Không có một hệ thống thể chế đủ thông minh, linh hoạt và hiện đại, công nghiệp văn hóa khó có thể phát triển mạnh mẽ; và sức mạnh mềm quốc gia cũng khó có đất để nảy nở, lan tỏa. Chính vì vậy, Đại hội Đảng lần thứ XIV được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước tiến mới trong tư duy thể chế về văn hóa – sáng tạo, đặt văn hóa đúng vị trí là trụ cột của phát triển quốc gia.

Thể chế về văn hóa cần được nhìn nhận theo nghĩa rộng, bao gồm hệ thống pháp luật, chính sách, cơ chế tổ chức, mô hình quản trị, môi trường xã hội, cơ chế tài chính, đào tạo nhân lực và bảo hộ quyền sáng tạo. Trong thời gian qua, chúng ta đã có nhiều nỗ lực đổi mới, nhưng nhìn tổng thể, thể chế văn hóa vẫn còn những điểm nghẽn khiến tiềm năng chưa được giải phóng đầy đủ. Một số quy định pháp lý còn nặng về quản lý hành chính, chưa chú trọng thúc đẩy sáng tạo, chưa tạo đủ không gian cho nghệ thuật và thị trường phát triển. Cơ chế đầu tư, tài chính, thuế, tín dụng dành cho doanh nghiệp sáng tạo còn hạn chế; nhiều thiết chế văn hóa công lập chưa thực sự đổi mới mô hình quản trị; bảo hộ quyền tác giả và sở hữu trí tuệ tuy đã tiến bộ nhưng vẫn thiếu tính răn đe; trong khi đó, nguồn nhân lực văn hóa – sáng tạo chưa được đào tạo theo chuẩn mực của nền kinh tế sáng tạo toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, Đại hội XIV cần nhấn mạnh một tư duy nhất quán: thể chế văn hóa phải đặt con người sáng tạo ở trung tâm. Người nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhà làm phim, nhà sản xuất nội dung, doanh nhân sáng tạo, nhà nghiên cứu, trí thức… chính là động cơ của nền kinh tế sáng tạo. Khi thể chế biết tôn trọng, bảo vệ và khuyến khích sáng tạo, khi những ý tưởng táo bạo được chấp nhận, khi thất bại không bị kỳ thị, khi nhân tài được trọng dụng, thì văn hóa mới có thể bứt phá. Một hệ thống thể chế hiện đại không phải là hệ thống khiến người sáng tạo e dè, mà là hệ thống giúp họ tự tin dấn thân, sáng tạo và cống hiến nhiều hơn cho xã hội.

Đồng thời, hoàn thiện thể chế văn hóa cũng đồng nghĩa với xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và thuận lợi cho doanh nghiệp sáng tạo. Doanh nghiệp trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật thường phải chấp nhận rủi ro cao hơn, chu kỳ đầu tư dài hơn, trong khi lợi nhuận phụ thuộc rất lớn vào thị hiếu, công nghệ và xu hướng thị trường. Do đó, cần có những chính sách tài chính phù hợp, các gói tín dụng ưu đãi, cơ chế đặt hàng, mua sắm công đối với sản phẩm sáng tạo, cũng như các khu – cụm công nghiệp văn hóa có hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ. Thị trường văn hóa chỉ lành mạnh khi cạnh tranh công bằng, sản phẩm chất lượng được bảo vệ, còn hành vi vi phạm bản quyền hay cạnh tranh không lành mạnh bị xử lý nghiêm minh.

Bên cạnh đó, thể chế văn hóa hiện đại phải gắn liền với bảo đảm quyền tiếp cận và công bằng trong thụ hưởng văn hóa của người dân. Công nghiệp văn hóa không thể chỉ phục vụ thị trường thương mại mà bỏ quên nhiệm vụ nhân văn của văn hóa – đó là nâng cao đời sống tinh thần, hun đúc giá trị tốt đẹp, củng cố niềm tin xã hội. Vì vậy, cùng với việc thúc đẩy thị trường văn hóa, Nhà nước cần tiếp tục đầu tư cho văn hóa cơ sở, văn hóa vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; bảo tồn, phát huy di sản gắn với đời sống đương đại; bảo vệ môi trường văn hóa lành mạnh, nhân văn, tiến bộ. Công bằng văn hóa phải trở thành một mục tiêu lớn – để mỗi người dân, dù ở thành thị hay nông thôn, đồng bằng hay miền núi, đều có cơ hội tiếp cận và tham gia sáng tạo văn hóa.

666666666.jpg
Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa gắn liền với quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam. Ảnh: VGP

Đại hội XIV, vì thế, không chỉ là sự kiện chính trị trọng đại, mà còn là cơ hội để chúng ta khẳng định một cam kết mới đối với văn hóa: xây dựng và hoàn thiện thể chế văn hóa hiện đại, nhân văn, hội nhập; phát triển công nghiệp văn hóa như một trụ cột kinh tế; đặt con người sáng tạo ở trung tâm; bảo đảm công bằng trong tiếp cận và thụ hưởng; và coi văn hóa là nền tảng, mục tiêu và động lực của phát triển bền vững. Khi tầm nhìn văn hóa được thấm sâu vào tư duy hoạch định chính sách, khi thể chế được thiết kế để giải phóng và bảo vệ sáng tạo, khi văn hóa thực sự trở thành sức mạnh mềm quốc gia, thì đó cũng là lúc Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới – tự tin hơn, nhân văn hơn và bền vững hơn.

Đại hội XIV, với sứ mệnh mở ra một giai đoạn phát triển mới của đất nước, chính là thời điểm thích hợp để chúng ta định hình rõ hơn con đường kiến tạo sức mạnh mềm Việt Nam – con đường bắt đầu từ văn hóa, đi qua công nghiệp sáng tạo và được bảo đảm bằng một thể chế hiện đại.

back to top