Khám phá - Thể thao

Bí mật về loài chim khổng lồ cao tới 3m từng sống ở New Zealand

Suốt hàng triệu năm, những con chim khổng lồ không biết bay lang thang giữa rừng New Zealand, trước khi biến mất chỉ trong vài thế kỷ.

Moa là nhóm chim lớn không biết bay từng sinh sống trên quần đảo New Zealand. Các nhà khoa học ghi nhận khoảng 9 loài, với kích thước khác nhau đáng kể: từ những loài nhỏ chỉ nặng vài chục kilogram đến moa khổng lồ có con cái cao hơn 2m ở lưng và có thể đạt khoảng 250 kg. Không giống đà điểu hay đà điểu đầu mào, moa hoàn toàn không có xương cánh, một đặc điểm tiến hóa hiếm gặp trong thế giới chim.

Trong hệ sinh thái biệt lập của New Zealand, moa từng đảm nhiệm vai trò của những động vật ăn thực vật lớn. Chúng ăn lá, cành non, quả và các loại thực vật trên mặt đất, góp phần định hình thảm thực vật bản địa. Khi không có nhiều loài thú ăn cỏ lớn cạnh tranh, những con chim này phát triển thành nhiều dạng khác nhau, thích nghi với rừng rậm, vùng ven rừng, đồng cỏ và khu vực núi cao. Tuy nhiên, chúng cũng phải đối mặt với một kẻ săn mồi đáng gờm: đại bàng Haast, loài chim săn mồi khổng lồ từng tồn tại cùng thời với moa.

Mô hình phục dựng moa khổng lồ giúp hình dung vóc dáng của loài chim đã tuyệt chủng. Ảnh: aucklandmuseum.com

Sự biến mất của moa diễn ra nhanh chóng sau khi những người Polynesia đầu tiên đến New Zealand khoảng thế kỷ XIII. Chim bị săn bắt làm thực phẩm; da và lông được tận dụng, còn xương được chế tác thành lưỡi câu, công cụ và đồ trang sức. Do sinh sản chậm và thiếu khả năng đối phó với áp lực săn bắt mới, nhiều quần thể suy giảm nhanh chóng. Những bằng chứng khảo cổ và định tuổi bằng carbon cho thấy moa có thể đã biến mất khỏi tự nhiên vào khoảng thế kỷ XV. Cùng với chúng, đại bàng Haast cũng tuyệt chủng, đánh dấu sự kết thúc của một hệ sinh thái độc đáo.

Điều kỳ lạ là dù đã biến mất từ nhiều thế kỷ, moa vẫn để lại một kho tư liệu khoa học đáng kinh ngạc. Xương được tìm thấy trong hang động, đầm lầy và cồn cát; các mảnh vỏ trứng xuất hiện tại địa điểm khảo cổ; một số mẫu còn lưu giữ mô mềm, lông hoặc vật chất di truyền cổ. Những dấu tích ấy cho phép các nhà nghiên cứu xác định kích thước cơ thể, chế độ ăn, môi trường sống, thậm chí tìm hiểu sự khác biệt về kích thước giữa con đực và con cái.

Inside Te Papa's new $12 million nature exhibition | RNZ News

Vỏ trứng moa là nguồn tư liệu quý, giúp nghiên cứu kích thước, sinh sản và DNA cổ của loài chim đã tuyệt chủng. Ảnh: rnz.co.nz

Một trong những phát hiện thú vị nhất là DNA cổ đã giúp thay đổi quan niệm lâu đời về quan hệ họ hàng của moa. Trước đây, nhiều người cho rằng moa có quan hệ gần gũi nhất với kiwi, biểu tượng của New Zealand. Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền cho thấy họ hàng gần nhất còn tồn tại của moa là nhóm chim tinamou ở Nam Mỹ. Kết quả này mở ra những câu hỏi hấp dẫn về lịch sử tiến hóa và hành trình tổ tiên của các loài chim qua những vùng đất cổ đại.

Ngày nay, những bộ xương moa trong bảo tàng không chỉ gợi nhắc về một loài chim khổng lồ đã mất, mà còn là lời cảnh báo về tốc độ tuyệt chủng khi con người tác động mạnh lên hệ sinh thái. Từ những mảnh xương tưởng chừng vô tri đến vỏ trứng mỏng manh, mỗi dấu tích đều góp phần tái dựng một thế giới đã biến mất. Moa không còn bước đi giữa những cánh rừng New Zealand, nhưng câu chuyện của chúng vẫn tiếp tục được viết lại bằng khảo cổ học, công nghệ DNA và những khám phá khoa học mới.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi
back to top