Thời sự

TS.LS Đặng Văn Cường: “Mở lối cho sự sống, không hạ thấp bảo vệ trẻ em”

TS.LS Đặng Văn Cường cho rằng, không nên lựa chọn giữa mở rộng cơ hội hiến tặng và bảo vệ trẻ em, bởi hai mục tiêu này phải song hành.

Dự án Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi), trong đó, đề xuất mở rộng các trường hợp người dưới 18 tuổi được đăng ký hiến mô, tạng theo những điều kiện chặt chẽ đang thu hút sự quan tâm từ dư luận.

Trao đổi với PV Tri thức và Cuộc sống, TS.LS Đặng Văn Cường, Ủy viên Ban Chấp hành Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam cho rằng, hoàn thiện pháp luật về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người không chỉ là mở rộng nguồn hiến để cứu chữa người bệnh, mà còn là phép thử đối với khả năng cân bằng giữa quyền được sống, quyền tự quyết về thân thể, lợi ích tốt nhất của trẻ em và trách nhiệm kiểm soát quyền lực trong những quyết định liên quan đến con người.

433.jpg
TS.LS Đặng Văn Cường

Lợi ích tốt nhất của trẻ phải là tiêu chuẩn pháp lý

Theo TS.LS Đặng Văn Cường, khi một cơ hội ghép tạng có thể mở ra hy vọng sống cho một đứa trẻ, việc tìm kiếm nguồn hiến phù hợp không đơn thuần là yêu cầu chuyên môn của ngành y tế, mà còn là trách nhiệm nhân văn của cả cộng đồng và hệ thống chính sách.

Tuy nhiên, trong những vấn đề liên quan trực tiếp đến thân thể, tính mạng và quyền của trẻ em, mục tiêu cứu người dù cao quý đến đâu cũng không thể thay thế những điều kiện bảo đảm an toàn và tính hợp pháp. Một chính sách nhân đạo phải được xây dựng trên nền tảng khoa học, sự tự nguyện thực chất, các nguyên tắc bảo vệ quyền con người và cơ chế giám sát đủ chặt chẽ để ngăn chặn việc lợi dụng.

Luật sư Cường cho rằng, không nên đặt vấn đề lựa chọn giữa mở rộng cơ hội hiến tặng và bảo vệ trẻ em. Hai mục tiêu này phải được thực hiện đồng thời. Pháp luật cần tạo điều kiện cho y học phát triển, giúp người bệnh có thêm cơ hội được điều trị, nhưng đồng thời phải đặt ra giới hạn rõ ràng đối với việc can thiệp vào cơ thể người chưa thành niên, đặc biệt là những trường hợp trẻ chưa có đầy đủ khả năng nhận thức, đánh giá và quyết định độc lập.

“Một đứa trẻ có thể được giáo dục về lòng nhân ái, tinh thần sẻ chia và trách nhiệm đối với người thân. Tuy nhiên, giáo dục lòng nhân ái khác với việc đặt trẻ vào tình thế phải chịu tổn hại về sức khỏe để chứng minh tình yêu thương hoặc trách nhiệm gia đình. Đây là ranh giới rất quan trọng. Nếu không được xác định rõ, một quyết định vốn xuất phát từ tình cảm gia đình có thể chuyển thành sức ép tinh thần đối với người chưa thành niên”, luật sư Cường nêu ý kiến.

Luật sư Đặng Văn Cường cho biết, Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em là cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng để xem xét những chính sách có liên quan đến người chưa thành niên.

Điều 3 yêu cầu lợi ích tốt nhất của trẻ em phải là một trong những cân nhắc hàng đầu trong mọi hành động liên quan đến trẻ em. Điều 12 ghi nhận quyền của trẻ có khả năng hình thành quan điểm riêng được tự do bày tỏ ý kiến về những vấn đề liên quan đến mình; ý kiến đó phải được xem xét thích đáng theo độ tuổi và mức độ trưởng thành. Điều 19 yêu cầu các quốc gia có biện pháp bảo vệ trẻ em trước các hình thức bạo lực, xâm hại, bỏ mặc và bóc lột.

Từ những nguyên tắc này, cần tránh hai cách tiếp cận cực đoan. Thứ nhất, không nên xem trẻ em là chủ thể hoàn toàn thụ động, không có tiếng nói trong những vấn đề liên quan trực tiếp đến cơ thể và quyền lợi của mình. Trẻ có khả năng nhận thức ở những mức độ khác nhau, cần được giải thích thông tin phù hợp và có quyền bày tỏ nguyện vọng. Thứ hai, cũng không thể cho rằng chỉ cần trẻ bày tỏ sự đồng ý thì mọi quyết định hiến mô, tạng đều đương nhiên hợp pháp. Cơ quan có thẩm quyền cần xem xét toàn diện lợi ích trước mắt, hậu quả lâu dài, sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý, sự phát triển của trẻ và khả năng xuất hiện những tác động bất lợi sau khi hiến.

Cùng với đó, không nên đồng nhất sự đồng ý của cha mẹ với sự tự nguyện thực chất của trẻ. Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ con. Trong nhiều trường hợp, cha mẹ là người đại diện hợp pháp để thực hiện các quyền của trẻ theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, quyền đại diện không đồng nghĩa với quyền định đoạt không giới hạn đối với thân thể của trẻ.

Một vấn đề đáng lưu ý là sự ép buộc không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng đe dọa hoặc bạo lực trực tiếp. Đối với trẻ em, áp lực có thể xuất phát từ chính những mối quan hệ tình cảm gần gũi nhất.

Ví như một trường hợp người anh hoặc người chị mắc bệnh hiểm nghèo, cần được ghép mô phù hợp. Cha mẹ mong muốn người em hiến mô để cứu anh, chị. Trong hoàn cảnh ấy, trẻ có thể đồng ý vì tình thương, nhưng cũng có thể vì sợ hãi, mặc cảm hoặc lo lắng rằng mình sẽ bị coi là ích kỷ nếu từ chối. Bởi vậy, không thể chỉ dựa vào một chữ ký hoặc lời xác nhận đồng ý để kết luận rằng sự tự nguyện đã được bảo đảm.

Trong những trường hợp đặc biệt, cần có chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên chuyên môn được đào tạo thực hiện tư vấn độc lập, không bị chi phối bởi lợi ích điều trị của người nhận hoặc mong muốn của gia đình. Trẻ cần được trao đổi trong môi trường phù hợp, có cơ hội đặt câu hỏi, bày tỏ lo ngại và từ chối mà không phải chịu sức ép.

Cơ chế này phải bảo đảm rằng ý kiến của trẻ được ghi nhận một cách trung thực, không bị dẫn dắt, không bị bóp méo và không bị thay thế bằng mong muốn của người lớn.

Cơ chế bảo vệ phải độc lập với lợi ích điều trị của người nhận

Đề cập đến một trong những nguy cơ lớn nhất của những quyết định hiến tặng có liên quan đến người chưa thành niên là xung đột lợi ích, luật sư Cường cho rằng, cần có cơ chế độc lập để hạn chế nguy cơ thiên lệch trong đánh giá.

Trước hết, cần phân định rõ trách nhiệm giữa ê-kíp điều trị người nhận và bộ phận đánh giá điều kiện của người hiến. Người có trách nhiệm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của trẻ phải có khả năng đưa ra ý kiến độc lập, kể cả khi ý kiến đó khiến việc ghép tạng phải trì hoãn hoặc không thể thực hiện.

Thứ hai, cần có hội đồng chuyên môn hoặc cơ chế thẩm định độc lập đối với những trường hợp ngoại lệ, với sự tham gia phù hợp của chuyên gia y tế, tâm lý và pháp lý. Cơ chế này phải có quyền yêu cầu bổ sung hồ sơ, tổ chức tư vấn lại và từ chối chấp thuận nếu điều kiện bảo vệ chưa được đáp ứng.

Thứ ba, phải bảo đảm khả năng kiểm tra lại quyết định. Hồ sơ tư vấn, nội dung giải thích, ý kiến của trẻ, sự đồng ý của người đại diện và căn cứ chuyên môn phải được lưu giữ đầy đủ theo quy định. Nếu xuất hiện dấu hiệu ép buộc hoặc xung đột lợi ích, cơ quan có thẩm quyền cần có khả năng rà soát toàn bộ quy trình.

Nhấn mạnh, một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người là không nhằm mục đích thương mại, song luật sư Cường cho rằng, nguy cơ thương mại hóa không chỉ biểu hiện ở việc mua bán trực tiếp. Hành vi lợi dụng quan hệ gia đình, giám hộ, nuôi con nuôi hoặc sự lệ thuộc kinh tế để gây sức ép đối với người chưa thành niên cũng cần được nhận diện và kiểm soát.

Đối với người chưa thành niên, mọi dấu hiệu bất thường về lợi ích vật chất, quan hệ phụ thuộc hoặc sự can thiệp của người môi giới phải được kiểm tra độc lập. Các cơ sở y tế cần có nghĩa vụ báo cáo theo quy định khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ; cơ quan quản lý cần có cơ chế thanh tra, kiểm tra và xử lý phù hợp.

Dưới góc độ tội phạm học, phòng ngừa hiệu quả phải bắt đầu từ việc giảm cơ hội phạm tội, tăng khả năng phát hiện và bảo đảm trách nhiệm giải trình. Nếu chỉ quy định hành vi bị cấm nhưng không xây dựng cơ chế xác minh, giám sát và bảo vệ người tố giác, pháp luật sẽ khó phát huy đầy đủ tác dụng phòng ngừa.

Từ những phân tích trên, luật sư Đặng Văn Cường cho rằng, khi xem xét sửa đổi pháp luật về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người, cần tập trung vào một số yêu cầu trọng tâm.

Thứ nhất, xác định rõ sự khác biệt giữa đăng ký nguyện vọng hiến và việc thực hiện lấy mô, tạng. Quyền bày tỏ nguyện vọng không đồng nghĩa với việc mọi điều kiện lấy mô, tạng đã được đáp ứng.

Thứ hai, quy định cụ thể các trường hợp ngoại lệ đối với người chưa thành niên, giới hạn loại mô được phép hiến, điều kiện về sức khỏe, quan hệ với người nhận, khả năng tìm kiếm người hiến trưởng thành phù hợp và yêu cầu không có sức ép.

Thứ ba, thiết lập quy trình tư vấn độc lập, đánh giá tâm lý và thẩm định chuyên môn. Trẻ cần được cung cấp thông tin phù hợp, được bày tỏ ý kiến và được bảo vệ trước những tác động không chính đáng.

Thứ tư, quy định rõ căn cứ và thẩm quyền quyết định việc lấy mô, tạng sau khi qua đời, đặc biệt trong trường hợp trẻ chưa từng bày tỏ nguyện vọng hiến. Cần bảo đảm sự độc lập trong xác định tử vong và minh bạch trong điều phối.

Thứ năm, tăng cường cơ chế phát hiện và xử lý hành vi ép buộc, môi giới trái phép, mua bán mô, tạng, lợi dụng quan hệ giám hộ hoặc làm sai lệch hồ sơ. Các cơ sở y tế phải có trách nhiệm giải trình đối với quy trình chuyên môn và việc tuân thủ điều kiện pháp luật.

Thứ sáu, xây dựng cơ chế theo dõi sau hiến và hỗ trợ người hiến, bao gồm chăm sóc sức khỏe, đánh giá tác động tâm lý và những biện pháp hỗ trợ cần thiết. Việc hiến tặng không thể được xem là kết thúc trách nhiệm của hệ thống y tế đối với người hiến.

Thứ bảy, tăng cường giáo dục cộng đồng về hiến mô, tạng dựa trên thông tin khoa học chính xác, tránh gây áp lực đạo đức đối với trẻ em hoặc gia đình. Truyền thông cần khuyến khích tinh thần nhân ái nhưng không tạo ra quan niệm rằng từ chối hiến tặng là hành vi thiếu trách nhiệm hoặc thiếu tình thương.

“Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật không phải là lựa chọn giữa cứu người và bảo vệ trẻ em. Hai mục tiêu ấy phải được thực hiện đồng thời. Mở rộng cơ hội sống là trách nhiệm nhân đạo; bảo vệ trẻ em là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức không thể thỏa hiệp”, luật sư Cường nêu ý kiến.

>>> Mời độc giả xem thêm video Hà Nội khuyến khích hạn chế xe máy đời cũ trong phố cổ:

back to top