Thời sự

Hoàn thiện thể chế, mở đường cho nền sản xuất hiện đại, an toàn

Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, bảo vệ quyền làm việc an toàn của người lao động.

Mặc dù vậy, trước sự thay đổi của công nghệ, dữ liệu, nền tảng số và các hình thức lao động mới, đòi hỏi luật cần được rà soát, sửa đổi, hoàn thiện.

3333.jpg
TS. Vũ Văn Tiến, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội

Tăng trưởng không thể đánh đổi bằng sức khỏe, sinh mạng của người lao động

Sau một thập kỷ thi hành, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đã khẳng định quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh; xác lập trách nhiệm của người sử dụng lao động; đồng thời đặt ra các yêu cầu về huấn luyện, kiểm định, khai báo, điều tra tai nạn lao động và thực hiện chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất, kinh doanh và thị trường lao động đã thay đổi nhanh chóng. Sự phát triển của công nghệ, dữ liệu, nền tảng số, cùng sự gia tăng của lao động phi chính thức, lao động linh hoạt và các mô hình việc làm mới đang đặt ra những yêu cầu mới trong quản lý.

Điều này đòi hỏi pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động cần được tiếp tục rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện để theo kịp thực tiễn, bảo vệ tốt hơn sức khỏe, tính mạng và quyền lợi chính đáng của người lao động.

Dữ liệu tai nạn lao động năm 2025 của Bộ Nội vụ công bố cho thấy, cả nước xảy ra 7.004 vụ tai nạn lao động, làm 658 người chết và 1.779 người bị thương nặng.

So với năm 2024, tổng số vụ và số người bị nạn giảm, số vụ chết người và số người chết cũng giảm. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh nỗ lực của các cấp, ngành trong thanh tra, kiểm tra, tuyên truyền và nâng cao nhận thức về an toàn lao động.

Thế nhưng, phía sau xu hướng giảm ấy là những cảnh báo không thể xem nhẹ. Số người bị thương nặng năm 2025 lại tăng 5,27% so với cùng kỳ. Đặc biệt, trong khu vực người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động, số vụ tai nạn chết người tăng 4,3%, số người chết tăng 4,9% và số người bị thương nặng tăng 2,78%, khiến khu vực lao động phi chính thức, lao động không có quan hệ lao động đang trở thành “vùng trũng” đáng lo ngại của chính sách an toàn, vệ sinh lao động.

Từ những hành động quyết liệt trong thời gian qua, nếu chỉ nhìn vào chiều hướng giảm của số vụ tai nạn, chúng ta phần nào yên tâm. Nhưng nếu nhìn vào cấu trúc rủi ro, sẽ thấy yêu cầu sửa luật đã trở nên cấp thiết.

Những ngành, lĩnh vực thường ghi nhận tai nạn chết người vẫn tập trung ở xây dựng, dệt may - da giày, sản xuất, kinh doanh điện và khai thác khoáng sản. Các dạng chấn thương nghiêm trọng cũng chủ yếu xoay quanh tai nạn giao thông, ngã cao, điện giật, máy móc cán, kẹp, cuốn. Vấn đề cần suy nghĩ là các nguyên nhân và nhóm nguy cơ này không mới, nhưng vẫn lặp lại, cho thấy an toàn lao động không chỉ là việc tuân thủ, mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị phát triển.

Bên cạnh đó, không gian sản xuất ngày nay không chỉ nằm trong các nhà máy, công xưởng, công trình xây dựng, cụm công nghiệp, làng nghề, hộ sản xuất, lao động thời vụ, lao động tự do… mà đã mở rộng tới các hạ tầng dịch vụ kỹ thuật, logistics, thương mại điện tử, nền tảng số và các chuỗi cung ứng nhiều tầng nấc.

Lấy người lao động là trung tâm của chính sách an toàn lao động

Yêu cầu sửa đổi Luật An toàn, vệ sinh lao động là một bước cải cách thể chế nhằm hiện thực hóa quan điểm lấy người lao động làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực của chính sách an toàn lao động.

Người lao động không chỉ là đối tượng được bảo vệ rủi ro, mà phải là chủ thể được tham gia nhận diện nguy cơ, giám sát điều kiện làm việc, phản ánh kịp thời các bất cập và thụ hưởng thành quả của môi trường lao động an toàn hơn.

Trong đó, Luật sửa đổi cần chuyển cách tiếp cận từ “xử lý sau tai nạn” sang “phòng ngừa trước rủi ro”, quản trị bằng dữ liệu, có cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các cấp ngành, đồng thời mở rộng, bao phủ mạng lưới an toàn tới mọi lao động.

Mặt khác, “điểm nghẽn” lớn cần tháo gỡ là dữ liệu an toàn, vệ sinh lao động còn phân tán. Một phần nằm ở doanh nghiệp, một phần ở cơ quan lao động, y tế, bảo hiểm xã hội, thanh tra, công thương, xây dựng, nông nghiệp, ban quản lý khu công nghiệp, đơn vị kiểm định, đơn vị huấn luyện.

Khi dữ liệu không liên thông, mỗi cơ quan chỉ nhìn thấy một mảnh của bức tranh. Vì vậy, luật sửa đổi cần xác lập cơ sở pháp lý cho một hệ thống dữ liệu quốc gia chung về an toàn, vệ sinh lao động.

Hệ thống này phải quản lý được tối thiểu các nhóm thông tin cốt lõi: tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, máy móc thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt, kết quả kiểm định, quan trắc môi trường lao động, huấn luyện an toàn, khám sức khỏe nghề nghiệp, giám sát thực hiện kết luận thanh tra, kiểm tra và khắc phục sau sự cố của doanh nghiệp.

Đây không chỉ là việc chuyển đổi báo cáo giấy sang điện tử. Điều cốt lõi là dữ liệu có thể nhận diện, cảnh báo và kiểm soát rủi ro, giúp cơ quan quản lý nhìn nhận nơi nào thường xảy ra sự cố, ngành nào dễ vi phạm, thiết bị nào tiềm ẩn nguy hiểm, doanh nghiệp nào chậm khắc phục và nhóm lao động nào còn thiếu huấn luyện, kiến thức và kỹ năng.

Một thách thức khác là khu vực người làm việc không có quan hệ lao động. Đây là nhóm rất rộng: lao động tự do, lao động thời vụ, hộ sản xuất, làng nghề, nông nghiệp, xây dựng nhỏ lẻ, dịch vụ gia đình, việc làm trên nền tảng số. Họ có thể tiếp xúc với máy móc, hóa chất, bụi, tiếng ồn, và nhiều yếu tố nguy hiểm khác. Nhưng cơ chế huấn luyện, thống kê, bảo hiểm, giám sát và hỗ trợ đối với nhóm này còn rất hạn chế.

Luật sửa đổi cần có quy định riêng để bảo vệ người làm việc không có quan hệ lao động. Nhóm này không thể áp dụng giống doanh nghiệp, nhưng cũng không thể đứng ngoài chính sách. Nhà nước cần ban hành hướng dẫn an toàn tối thiểu theo từng nghề; chính quyền cơ sở, hội nghề nghiệp, hợp tác xã và các đoàn thể tham gia tuyên truyền, tập huấn; đồng thời mở thêm cơ chế hỗ trợ phòng ngừa rủi ro và tham gia bảo hiểm phù hợp.

Sau cùng, lấy người lao động làm mục tiêu và động lực của phát triển cũng đòi hỏi phải thay đổi cách sử dụng nguồn lực. Chính sách không nên chỉ tập trung chi trả sau tai nạn, mà phải tăng đầu tư cho phòng ngừa. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cần trở thành công cụ hỗ trợ cải thiện điều kiện làm việc, huấn luyện nhóm nguy cơ cao, phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp, đánh giá rủi ro và chuyển đổi sang công nghệ an toàn hơn. Phòng ngừa luôn ít tốn kém hơn khắc phục, và không khoản tiết kiệm nào biện minh được cho việc đánh đổi sức khỏe, sinh mạng của người lao động.

Tại Đại hội Công đoàn Việt Nam lần thứ XIV, nhiệm kỳ 2026-2031 (tháng 6.2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: Không có một nền công nghiệp hiện đại nếu thiếu đội ngũ công nhân hiện đại. Không có năng suất lao động cao nếu người lao động không được đào tạo, chăm lo, bảo vệ và khơi dậy khát vọng cống hiến. Không thể có phát triển bền vững nếu đời sống của công nhân, người lao động còn nhiều khó khăn, nếu tiếng nói chính đáng của người lao động chưa được lắng nghe đầy đủ.

Từ yêu cầu, chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, có thể thấy vấn đề chăm lo, bảo vệ và lắng nghe người lao động, vấn đề an toàn, vệ sinh lao động cần phải được đặt đúng vị trí trong chiến lược phát triển quốc gia.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với khát vọng tăng trưởng cao, công nghiệp hiện đại, kinh tế số và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong đó, mọi lựa chọn phát triển chỉ thật sự có ý nghĩa khi hướng tới bảo vệ con người và tạo điều kiện để mỗi người lao động được làm việc trong môi trường an toàn, bền vững.

>> Mời quý độc giả xem video: Công nghệ lượng tử và bài toán chiến lược của
Việt Nam. Nguồn: VNA Media.
back to top