Khám phá - Thể thao

Hai loài sinh vật kỳ lạ ẩn mình trong hang động ở Phong Nha – Kẻ Bàng

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi.

Nhắc đến Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhiều người thường nghĩ đến những hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm, hố sụt và những khối thạch nhũ hàng triệu năm tuổi. Tuy nhiên, bên cạnh cảnh quan ngoạn mục, hệ thống núi đá vôi nơi đây còn là môi trường sống của nhiều sinh vật ít được biết đến, trong đó có những loài chỉ mới được khoa học mô tả trong vài thập niên gần đây.

Hai đại diện tiêu biểu trong số đó là bọ cạp Thiên Đường (Vietbocap thienduongensis), được phát hiện trong động Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng (Calybium plicatus), được tìm thấy tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng. Trong hai loài động vật này, một loài thích nghi với môi trường hang động sâu, thiếu ánh sáng, loài còn lại được ghi nhận ở khu vực hố sụt có ánh sáng tự nhiên chiếu xuống, nơi điều kiện sống khác biệt với vùng tối bên trong hang.

Câu chuyện của chúng cho thấy hang động không phải một môi trường đồng nhất. Chỉ cần thay đổi về ánh sáng, độ ẩm, nguồn thức ăn và sự kết nối với thế giới bên ngoài, những ổ sinh thái khác nhau có thể hình thành, tạo điều kiện cho các sinh vật phát triển những đặc điểm thích nghi riêng biệt.

Vietbocap: Bọ cạp của thế giới không ánh sáng

Năm 2012, hai nhà khoa học TS. Phạm Đình Sắc, thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật và TS. Wilson Lourenço, thuộc Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Paris, công bố một loài bọ cạp mới được phát hiện trong động Thiên Đường, thuộc hệ thống hang động Vòm của Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, tỉnh Quảng Bình trước đây.

Loài được đặt tên khoa học là Vietbocap thienduongensis, thuộc họ Pseudochactidae và chi Vietbocap. Nghiên cứu được đăng trên tạp chí quốc tế Comptes Rendus Biologies, tập 335, số 1, năm 2012. Mẫu vật dùng để mô tả loài được thu thập trong hang Thiên Đường, nơi bọ cạp sinh sống cách xa cửa hang.

Tên chi Vietbocap kết hợp yếu tố “Viet” gợi liên hệ với Việt Nam và “bocap”, cách viết không dấu của từ “bọ cạp”. Trong khi đó, tên loài thienduongensis gắn với địa danh Thiên Đường, nơi loài được phát hiện. Cách đặt tên này vừa giúp nhận diện sinh vật trong hệ thống phân loại khoa học, vừa ghi dấu địa điểm có ý nghĩa đối với lịch sử khám phá loài. Các nghiên cứu sau đó còn ghi nhận thêm những loài bọ cạp khác thuộc chi Vietbocap tại động Thiên Đường và những hang động khác trong khu vực, đồng thời phát hiện các đại diện liên quan tại Lào.

Bọ cạp Vietbocap thienduongensis, loài được phát hiện trong động Thiên Đường, có cơ thể màu vàng nhạt và những đặc điểm thích nghi với môi trường hang động sâu. Ảnh: Lourenço & Pham / Comptes Rendus de l'Académie des Sciences

Điều khiến bọ cạp Thiên Đường trở nên đặc biệt là mức độ thích nghi với môi trường sống dưới lòng đất. Khác với nhiều loài bọ cạp thường có mắt và màu sắc tương đối rõ, Vietbocap thienduongensis đã suy giảm mạnh cơ quan thị giác, gần như không còn mắt phát triển theo cách thông thường. Cơ thể chúng có màu nhạt, trong khi các đặc điểm hình thái phản ánh sự thích nghi lâu dài với môi trường hang động.

Trong vùng tối hoàn toàn, thị giác không còn giữ vai trò quan trọng như ở môi trường bên ngoài. Bọ cạp phải dựa nhiều hơn vào các giác quan khác để nhận biết môi trường, phát hiện con mồi và phản ứng với những thay đổi xung quanh. Những sợi lông cảm giác và các cơ quan cảm nhận rung động trên cơ thể giúp bọ cạp tiếp nhận thông tin từ nền đá và không khí, qua đó hỗ trợ hoạt động kiếm ăn trong điều kiện thiếu ánh sáng.

Nguồn thức ăn trong hang thường hạn chế hơn so với môi trường trên mặt đất. Các động vật nhỏ sống trong hang, những loài chân khớp khác hoặc sinh vật đi vào từ bên ngoài có thể trở thành nguồn thức ăn của động vật săn mồi. Tuy nhiên, khẩu phần cụ thể và cách kiếm ăn của Vietbocap thienduongensis vẫn cần được nghiên cứu thêm.

Các đặc điểm thích nghi ấy cũng khiến bọ cạp Thiên Đường trở thành đối tượng có giá trị trong nghiên cứu tiến hóa. Những loài bọ cạp thuộc họ Pseudochactidae được xem là một nhánh có vị trí đặc biệt trong lịch sử tiến hóa của nhóm bọ cạp hiện đại. Nghiên cứu của Lourenço và Phạm Đình Sắc về chi Vietbocap, cùng những công trình tiếp nối, cho thấy các hang động trong khu vực có thể là nơi diễn ra sự phân hóa tiến hóa giữa những quần thể sống cách biệt.

Nói cách khác, động Thiên Đường không chỉ là một kỳ quan địa chất. Đây còn là môi trường tự nhiên có thể lưu giữ những nhánh tiến hóa độc đáo, giúp giới khoa học tìm hiểu cách sinh vật thích nghi khi bị giới hạn trong một hệ sinh thái biệt lập.

Ốc nón Sơn Đoòng: Sinh vật nhỏ bé ở nơi ánh sáng chạm tới hang động

Nếu bọ cạp Thiên Đường đại diện cho thế giới hang động tối tăm, ốc nón Sơn Đoòng lại mở ra một câu chuyện khác về sự sống tại khu vực nhận ánh sáng tự nhiên.

Loài ốc này có tên khoa học Calybium plicatus, được nhóm nghiên cứu thuộc Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam phát hiện tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng, thuộc Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng. Kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí Ruthenica, Russian Malacological Journal ngày 2/1/2025. Hai mẫu vật được thu thập trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu đa dạng sinh học hệ thống hang Sơn Đoòng phục vụ bảo tồn và phát triển bền vững, triển khai giai đoạn 2022–2024.

Loài ốc này thuộc chi Calybium, họ Helicinidae, lớp Chân bụng (Gastropoda). Đây là ghi nhận đầu tiên về chi ốc cạn Calybium trong khu hệ động vật Việt Nam và là loài thứ hai được biết đến trên thế giới thuộc chi này. Phát hiện có ý nghĩa đáng kể bởi một nhóm động vật vốn ít được chú ý trong những cuộc khảo sát hang động đã bổ sung thêm một loài mới cho khoa học.

Hình ảnh mẫu chuẩn của loài Calybium plicatus. Ảnh: Nguyễn Thanh Sơn / Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam.

Tên Calybium plicatus phản ánh một đặc điểm hình thái của vỏ. Theo nhóm nghiên cứu, từ Latin plicatus mang nghĩa có nếp gấp hoặc có gờ, liên quan đến các cấu trúc dạng gờ ở phần miệng vỏ. So với loài Calybium massiei đã được mô tả trước đó, loài mới có kích thước vỏ nhỏ hơn và thành đỉnh có sáu phiến đỉnh phân bố tương đối đều. Tên tiếng Việt “ốc nón Sơn Đoòng” được nhóm nghiên cứu đề xuất nhằm gắn loài với địa danh phát hiện.

Điểm đáng chú ý là mẫu vật được phát hiện ở Hố sụt 1, nơi cấu trúc hang mở ra một khoảng không gian tiếp nhận ánh sáng từ bên ngoài. Hố sụt hình thành khi mái hang bị sụp đổ hoặc mở rộng, tạo điều kiện cho ánh sáng, không khí, nước mưa và vật chất hữu cơ đi vào những khu vực vốn nằm sâu trong hệ thống đá vôi.

Những nơi như vậy tạo ra môi trường trung gian giữa rừng trên mặt đất và vùng hang tối. Ánh sáng giúp thực vật phát triển ở những vị trí thích hợp, trong khi lá rụng, gỗ mục và các vật chất hữu cơ có thể được đưa vào từ bên ngoài. Các điều kiện này tạo ra những nguồn tài nguyên khác biệt so với vùng sâu thiếu ánh sáng.

Đối với động vật thân mềm sống trên cạn, độ ẩm là yếu tố đặc biệt quan trọng. Cơ thể mềm dễ mất nước, vì vậy những khu vực râm mát, có lớp lá mục và độ ẩm tương đối ổn định có thể tạo ra điều kiện thuận lợi cho hoạt động của ốc. Tuy nhiên, việc tìm thấy Calybium plicatus tại Hố sụt 1 chưa đủ để khẳng định loài chỉ sống ở vùng nhận sáng hoặc có một cơ chế thích nghi riêng biệt với ánh sáng. Muốn kết luận chính xác hơn, các nhà khoa học cần khảo sát phạm vi phân bố, điều kiện vi khí hậu và tập tính hoạt động của loài trong thời gian dài.

Tương tự, cũng chưa nên khẳng định loài ốc này bị mù hay có thị giác suy giảm chỉ vì nó được phát hiện trong hang động. Không giống bọ cạp Thiên Đường, vốn có những đặc điểm thích nghi hang động đã được nghiên cứu rõ hơn, các đặc điểm sinh thái và sinh lý của Calybium plicatus vẫn cần được khảo sát thêm.

Nguồn thức ăn của ốc cạn thường có thể bao gồm các vật chất hữu cơ, nấm hoặc những thành phần thực vật tùy từng loài. Tuy nhiên, khẩu phần cụ thể của ốc nón Sơn Đoòng chưa được xác định đầy đủ chỉ từ những mẫu vật ban đầu. Việc nghiên cứu chế độ ăn và vai trò của loài trong chu trình phân hủy vật chất hữu cơ sẽ giúp hiểu rõ hơn vị trí của nó trong hệ sinh thái Hố sụt 1.

PGS.TS. Vũ Văn Liên, Phó Tổng Giám đốc Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam và chủ nhiệm đề tài nghiên cứu đa dạng sinh học hệ thống hang Sơn Đoòng, cùng nhóm cộng sự đã đưa phát hiện này vào công trình mô tả loài mới. Bài báo khoa học tập trung vào đặc điểm hình thái, phân loại và ý nghĩa của việc lần đầu ghi nhận chi Calybium tại Việt Nam, thay vì đưa ra những kết luận rộng hơn về sinh thái khi dữ liệu còn hạn chế. Đây là một ví dụ về tầm quan trọng của việc phân biệt giữa những gì đã được xác nhận qua nghiên cứu và những giả thuyết cần tiếp tục kiểm chứng.

Hai kiểu sống, một hệ sinh thái mong manh

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi. Một bên là vùng tối sâu, nơi sinh vật phải thích nghi với sự thiếu vắng ánh sáng và nguồn thức ăn hạn chế; bên kia là khu vực hố sụt tiếp nhận ánh sáng, không khí và vật chất hữu cơ từ rừng bên ngoài.

kto-tr_redsvn-dong-thien-duong.jpg

Không gian bên trong động Thiên Đường, nơi không có ánh sáng tự nhiên. Ảnh: Quốc Lê.

Sự đối lập này không có nghĩa mọi loài sống ở vùng tối đều mất mắt, hoặc tất cả sinh vật tại hố sụt đều phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng các vi môi trường trong hang động có thể tạo ra những áp lực chọn lọc khác nhau. Mỗi loài sở hữu lịch sử tiến hóa, giới hạn sinh thái và nhu cầu sinh tồn riêng.

Ánh sáng tự nhiên xuyên qua Hố sụt 1 trong hang Sơn Đoòng, tạo nên môi trường chuyển tiếp giữa hệ sinh thái hang động và rừng bên ngoài. Nguồn ảnh: Oxalis Adventure.

Giá trị khoa học của hai loài vì thế không chỉ nằm ở việc chúng hiếm gặp hoặc có hình dáng khác thường. Bọ cạp Thiên Đường giúp nghiên cứu sự thích nghi với môi trường ngầm và sự phân hóa tiến hóa trong các hệ thống hang đá vôi. Ốc nón Sơn Đoòng bổ sung một mắt xích mới vào hiểu biết về đa dạng động vật thân mềm trên cạn của Việt Nam, đồng thời cho thấy những cuộc khảo sát chuyên sâu vẫn có thể phát hiện các loài chưa từng được khoa học ghi nhận.

Cả hai phát hiện đều nhắc nhở rằng danh mục các loài sinh vật của một khu bảo tồn không bao giờ hoàn toàn khép lại. Ngay cả ở những địa điểm nổi tiếng và được nghiên cứu trong nhiều năm, các sinh vật nhỏ bé, khó quan sát vẫn có thể ẩn mình trong những khe đá, lớp lá mục hoặc vùng chuyển tiếp giữa rừng và hang.

Du lịch hang động và thách thức bảo tồn

Hang động đá vôi - sinh cảnh nuôi dưỡng các loài vật đặc biệt này cũng rất dễ bị tác động bởi hoạt động của con người. Với động vật chuyên sống trong hang, sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ, độ ẩm, dòng không khí hoặc nguồn thức ăn có thể gây ra những ảnh hưởng khó nhận thấy ngay lập tức nhưng kéo dài theo thời gian.

Đối với bọ cạp Thiên Đường, việc mở rộng hoạt động tham quan vào những khu vực sâu trong hang có thể làm tăng nguy cơ giẫm đạp, xáo trộn nền đá và nơi trú ẩn, đồng thời đưa ánh sáng nhân tạo vào môi trường vốn không có ánh sáng tự nhiên. Những tác động này không đồng nghĩa mọi hoạt động du lịch đều gây hại, nhưng chúng cho thấy việc thiết kế tuyến tham quan và quy định giới hạn tiếp cận cần dựa trên đặc điểm sinh thái của từng khu vực.

Nghiên cứu của Lourenço và cộng sự năm 2018 về chi Vietbocap tại động Thiên Đường ghi nhận các loài thuộc chi này ở những vị trí cách cửa hang từ khoảng 1.500 m đến 5.000 m. Các tác giả cho rằng sự khác biệt giữa những quần thể trong cùng hệ thống hang có thể phản ánh quá trình phân hóa tiến hóa dưới lòng đất. Kết quả này càng nhấn mạnh giá trị của những khu vực ít bị xáo trộn, nơi các loài có thể tồn tại trong điều kiện tương đối ổn định.

Với ốc nón Sơn Đoòng, nguy cơ không chỉ đến từ hoạt động bên trong hang mà còn từ những thay đổi ở khu vực hố sụt và rừng xung quanh. Việc giẫm đạp lên lớp lá mục, thu thập sinh vật làm mẫu, xáo trộn nền đất hoặc làm thay đổi dòng chảy có thể tác động đến một sinh cảnh nhỏ vốn có những điều kiện đặc thù. Vì loài mới chỉ được mô tả từ số lượng mẫu hạn chế, chưa thể xác định đầy đủ quy mô quần thể hoặc khả năng phục hồi sau những tác động như vậy.

Bởi thế, không nên đánh giá mức độ an toàn của một loài chỉ dựa vào việc nó được phát hiện trong khu vực đã có quy chế bảo vệ. Những khu vực bảo tồn rộng lớn vẫn có thể chứa các điểm sinh cảnh rất nhỏ, nơi một tác động cục bộ cũng gây hậu quả đáng kể.

kto-tr_redsvn-dong-thien-duong-1876.jpg

Lối vào dành cho khách du lịch ở động Thiên Đường. Ảnh: Quốc Lê.

Giải pháp cần thiết là kết hợp bảo tồn sinh cảnh với nghiên cứu khoa học lâu dài. Các nhà nghiên cứu có thể khảo sát định kỳ sự hiện diện của bọ cạp, đo đạc các điều kiện vi khí hậu trong hang và theo dõi những thay đổi tại Hố sụt 1. Dữ liệu về phân bố, nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn và mức độ tác động của du khách sẽ giúp xác định những khu vực cần hạn chế tiếp cận hoặc áp dụng biện pháp bảo vệ riêng.

Đồng thời, các đơn vị tổ chức du lịch cần phối hợp với ban quản lý vườn quốc gia và giới khoa học để xây dựng quy trình tham quan phù hợp. Những biện pháp như giới hạn số người trong một lượt, kiểm soát tuyến di chuyển, hạn chế chiếu sáng không cần thiết, không thu thập sinh vật và không đưa vật liệu từ bên ngoài vào hang có thể góp phần giảm nguy cơ xáo trộn hệ sinh thái.

Một nguyên tắc quan trọng là nghiên cứu phải đi trước việc khai thác du lịch những sinh cảnh nhạy cảm. Khi chưa hiểu đầy đủ nhu cầu sinh thái của một loài, việc giữ nguyên môi trường sống thường an toàn hơn so với can thiệp dựa trên những giả định chưa được kiểm chứng.

back to top