Thời sự

Hà Nội đã thay đổi thế nào từ ngày 2/9/1945 đến Quốc khánh hôm nay?

Từ quảng trường Ba Đình năm 1945 đến một đại đô thị thế kỷ 21, thủ đô Hà Nội đã trải qua một cuộc biến đổi không chỉ về diện tích mà cả tư duy phát triển.

Ngày 2/9/1945, Hà Nội hiện diện trong lịch sử với một quy mô rất khác. Thành phố khi ấy vẫn chủ yếu tập trung quanh khu phố cổ, khu phố Pháp và những vùng dân cư nằm trong một không gian đô thị tương đối nhỏ. Quảng trường Ba Đình, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khi đó chưa phải một đại quảng trường đồ sộ như ngày nay. Nhưng từ chính không gian ấy, một chương mới của Hà Nội bắt đầu: Hà Nội trở thành thủ đô của một quốc gia độc lập.

Bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử đô thị Hà Nội

Hơn 8 thập niên sau, nếu nhìn từ Ba Đình về phía chân trời, người ta gần như không còn nhận ra đường viền của thành phố năm 1945. Những khu dân cư mới, các tuyến vành đai, cầu vượt, khu đô thị cao tầng và những vùng ngoại vi đang đô thị hóa đã khiến Hà Nội trở thành một không gian đô thị rộng lớn. Đáng chú ý, quá trình ấy không diễn ra theo một đường thẳng mà trải qua nhiều lần mở rộng, điều chỉnh và thay đổi quan niệm về thủ đô.

Sau năm 1954, khi Hà Nội trở thành thủ đô của miền Bắc, bài toán lớn đặt ra là xây dựng lại một thành phố vừa chịu hậu quả chiến tranh, vừa phải đáp ứng nhu cầu của một trung tâm chính trị đang phát triển. Những khu tập thể, công trình công cộng, nhà máy và trục đường mới lần lượt xuất hiện. Từ một thành phố mang đậm dấu ấn của cấu trúc đô thị thuộc địa, Hà Nội bắt đầu hình thành một diện mạo mới.

Đặc biệt, từ sau năm 1954 đến trước năm 2008, Hà Nội nhiều lần điều chỉnh địa giới và trải qua nhiều đồ án quy hoạch chung. Các nhà quy hoạch từng thử nghiệm những mô hình khác nhau, từ việc kiểm soát quy mô đô thị trung tâm đến ý tưởng phát triển theo dạng “chùm đô thị”, với đô thị trung tâm kết hợp các đô thị đối trọng hoặc vệ tinh. Điều đó cho thấy câu hỏi “Hà Nội nên lớn đến đâu?” đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử quy hoạch hiện đại của thủ đô.

Nhưng bước ngoặt có lẽ lớn nhất trong lịch sử đô thị Hà Nội hiện đại xảy ra vào năm 2008.

Ngày 1/8/2008, việc điều chỉnh địa giới hành chính theo Nghị quyết 15/2008/QH12 chính thức có hiệu lực. Hà Nội hợp nhất với toàn bộ tỉnh Hà Tây, huyện Mê Linh của Vĩnh Phúc và bốn xã của huyện Lương Sơn, Hòa Bình. Diện tích thủ đô tăng lên hơn 3.300 km², lớn khoảng 3,6 lần so với trước đó; dân số tại thời điểm mở rộng tăng từ khoảng 3,4 triệu lên hơn 6,2 triệu người.

Đây không đơn thuần là việc vẽ lại đường biên hành chính. Nó làm thay đổi hoàn toàn bài toán quy hoạch. Hà Nội từ một đô thị tương đối tập trung trở thành một vùng lãnh thổ rộng lớn, bao gồm cả khu vực đô thị, nông thôn, làng xã, núi rừng, đồng ruộng và những không gian sinh thái quan trọng.

Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô đến năm 2030, tầm nhìn 2050 vì thế không còn chỉ đặt câu hỏi làm thế nào để mở rộng trung tâm. Nó hướng tới một cấu trúc gồm đô thị trung tâm, các đô thị vệ tinh và những khu vực sinh thái, thị trấn hiện hữu. Năm đô thị vệ tinh được định hướng là Hòa Lạc, Sơn Tây, Xuân Mai, Phú Xuyên và Sóc Sơn.

Trên thực tế, bộ mặt Hà Nội sau mở rộng đã thay đổi rất nhanh. Phía Tây xuất hiện hàng loạt khu đô thị mới như Mỹ Đình, Mỗ Lao, An Khánh; phía Nam có Linh Đàm, Gamuda; phía Bắc và Đông Bắc hình thành những không gian đô thị mới. Những cây cầu mới vượt sông Hồng, các tuyến vành đai, đường trên cao, hầm chui và những trục hướng tâm dần tạo nên một mạng lưới giao thông khác hẳn Hà Nội của thế kỷ XX.

Nhưng cùng với sự phát triển ấy là những vấn đề mới: ùn tắc giao thông, áp lực dân số, thiếu không gian công cộng ở một số khu vực, ô nhiễm không khí, ngập úng và sự căng thẳng giữa bảo tồn di sản với nhu cầu phát triển đô thị. Hà Nội càng lớn thì việc quản lý nó càng không thể chỉ dựa vào cách tư duy của một thành phố trung tâm.

Đó cũng là lý do những quy hoạch gần đây bắt đầu chuyển từ tư duy “mở rộng thành phố” sang tư duy “tổ chức lại toàn bộ vùng đô thị”. Sông Hồng ngày càng được nhìn nhận như một trục cảnh quan, sinh thái và văn hóa thay vì chỉ là một ranh giới tự nhiên. Không gian phía Bắc, phía Đông và phía Tây được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ hơn với trung tâm lịch sử. Mục tiêu không chỉ là xây thêm nhà và đường, mà là hình thành một cấu trúc đa cực, đa trung tâm, kết nối Hà Nội với Vùng Thủ đô và các hành lang kinh tế lớn.

Hà Nội tương lai vơi mô hình “nén – xanh”

Đến năm 2026, Hà Nội đang đứng trước một bước chuyển đáng chú ý khác: Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm. Quy hoạch này không chỉ dừng ở mốc 2035, 2045 hay 2065 mà nghiên cứu một định hướng chiến lược dài hạn tới một thế kỷ. Phạm vi quy hoạch bao trùm toàn bộ địa giới thủ đô, khoảng 3.359,84 km². Dự báo dân số khoảng 14–15 triệu người vào năm 2035, 15–16 triệu vào năm 2045 và 17–19 triệu vào năm 2065; về dài hạn, quy mô dân số được định hướng không vượt quá khoảng 20 triệu người.

Phối cảnh dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng. Ảnh: MIK.

Điều thú vị là Hà Nội tương lai không được hình dung đơn giản như một thành phố ngày càng phình to. Một trong những định hướng quan trọng là mô hình “nén – xanh”, kết hợp phát triển đô thị với việc bảo vệ rừng, vành đai xanh, hành lang xanh và các nêm xanh. Cấu trúc đô thị được định hướng theo không gian “đa tầng, đa lớp, đa cực, đa trung tâm”, trong đó sông Hồng trở thành trục cảnh quan sinh thái – văn hóa chủ đạo.

Như vậy, hành trình từ ngày 2/9/1945 đến Hà Nội của năm 2026 có thể được nhìn như một quá trình thay đổi liên tục về quy mô và quan niệm về một thủ đô.

Năm 1945, Hà Nội là một thành phố nơi một nhà nước mới tuyên bố sự ra đời. Sau năm 1954, thành phố trở thành trung tâm của một quốc gia đang xây dựng và công nghiệp hóa. Sau năm 1975, nơi đây trở thành thủ đô của một Việt Nam thống nhất. Sau năm 2008, Hà Nội chuyển mình thành một vùng đô thị – hành chính rộng lớn. Và hiện nay, thành phố đang cố gắng trả lời một câu hỏi còn lớn hơn: làm thế nào để một thủ đô có thể phát triển trong hàng chục, thậm chí hàng trăm năm mà không đánh mất những giá trị đã làm nên chính nó?

Nếu Hà Nội năm 1945 được ghi nhớ bởi một quảng trường, một lễ đài và một lời tuyên bố về độc lập, thì Hà Nội của thế kỷ XXI được định hình bởi những cây cầu, tuyến đường sắt đô thị, các trung tâm mới, những vành đai xanh và một mạng lưới đô thị ngày càng rộng.

Nhưng giữa hai Hà Nội ấy vẫn tồn tại một sợi dây liên tục. Đó là ý tưởng về một thủ đô không chỉ là nơi đặt các cơ quan quyền lực, mà còn là nơi kết tinh lịch sử, văn hóa và tương lai của cả đất nước.

Từ Ba Đình năm 1945 nhìn ra một thành phố còn nhỏ bé, đến tầm nhìn 100 năm đang được đặt lên toàn bộ vùng đất hơn 3.300 km², lịch sử Hà Nội vì thế không chỉ là lịch sử của sự mở rộng. Đó còn là lịch sử của một thành phố không ngừng tự đặt lại câu hỏi: Hà Nội sẽ trở thành thành phố như thế nào cho những thế hệ của một thế kỷ tiếp theo?

back to top