Thời sự

Từ mùa thu độc lập đến quyền làm chủ của Nhân dân

Từ mùa Thu Độc lập năm 1945 đến hôm nay có một mạch nguồn không hề đứt đoạn: đó là hành trình khẳng định và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân.

81 năm đã đi qua kể từ ngày 2/9/1945, nhưng mùa Thu Độc lập vẫn luôn hiện diện trong đời sống tinh thần của dân tộc như một nguồn năng lượng đặc biệt. Bởi điều lớn lao mà Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9 đem lại không chỉ là nền độc lập cho đất nước, mà còn là sự đổi thay căn bản về vị thế của mỗi người Việt Nam: từ thân phận mất nước trở thành công dân của một quốc gia độc lập, từ người bị trị trở thành người làm chủ.

Hôm nay, trong kỷ nguyên phát triển mới, quyền làm chủ ấy đang được đặt trong một yêu cầu cao hơn: Nhân dân không chỉ là chủ thể của quyền lực, mà phải thực sự là chủ thể của phát triển, là trung tâm của mọi chính sách và là người được thụ hưởng những thành quả của đổi mới.

29.jpg
Nghi lễ thượng cờ quốc gia trên Quảng trường Ba Đình. Ảnh: Báo điện tử Chính phủ.

Từ một cuộc đổi đời của dân tộc

Mỗi lần đọc lại Tuyên ngôn Độc lập, tôi luôn cảm nhận rất rõ một điều: ngày 2/9/1945 không chỉ khai sinh một Nhà nước mới mà còn khai sinh một vị thế mới của người dân Việt Nam.

Trước mùa Thu ấy, đất nước không có độc lập, người dân không có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Sau mùa Thu ấy, một dân tộc đã đứng lên tuyên bố với thế giới về quyền được sống, quyền tự do, quyền độc lập; đồng thời xác lập một nguyên lý căn bản cho Nhà nước mới: mọi quyền lực đều thuộc về Nhân dân.

Đó là một cuộc đổi đời theo đúng nghĩa sâu sắc nhất.

Độc lập dân tộc không còn là một khái niệm trừu tượng. Nó trở thành quyền được sống trong một đất nước do chính người Việt Nam làm chủ, quyền được tham gia vào công việc chung, quyền được hưởng những thành quả của phát triển và quyền được mưu cầu một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Chính vì vậy, nếu chỉ nhìn Quốc khánh 2/9 như một sự kiện lịch sử, chúng ta sẽ chưa thấy hết ý nghĩa của ngày này. Điều trường tồn nhất của mùa Thu 1945 nằm ở chỗ nó đặt Nhân dân vào vị trí trung tâm của quốc gia. Nhà nước được lập ra vì dân, quyền lực được trao để phục vụ dân và sự chính danh của bộ máy cuối cùng phải được chứng minh bằng cuộc sống của người dân.

Tư tưởng ấy được Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện rất sớm và nhất quán. Một chính quyền cách mạng không thể chỉ khác chính quyền cũ ở tên gọi hay tổ chức, mà phải khác trước hết ở mục đích tồn tại: việc gì có lợi cho dân thì phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì phải hết sức tránh. Trong tư tưởng của Người, cán bộ không phải là người đứng trên dân, mà là công bộc của dân; quyền lực không phải đặc quyền, mà là trách nhiệm.

Sau 81 năm, đất nước đã thay đổi rất nhiều. Quy mô nền kinh tế lớn hơn, đời sống người dân tốt hơn, vị thế quốc gia được nâng lên, không gian phát triển rộng mở hơn. Nhưng câu hỏi cốt lõi từ mùa Thu năm ấy vẫn còn nguyên tính thời sự: làm thế nào để quyền làm chủ của Nhân dân được thực hiện ngày càng đầy đủ hơn?

Ngày nay, quyền làm chủ không chỉ nằm ở lá phiếu hay những quy định của Hiến pháp, pháp luật. Quyền làm chủ còn phải được cảm nhận trong từng trải nghiệm rất cụ thể của cuộc sống: người dân có được tiếp cận thông tin đầy đủ không, ý kiến chính đáng có được lắng nghe không, thủ tục hành chính có thuận lợi không, chính sách có công bằng không, cơ hội phát triển có được mở ra cho mọi người hay không.

Một Nhà nước của dân vì thế phải được nhận diện bằng chính cảm nhận của người dân về bộ máy. Khi một người dân được tôn trọng, một kiến nghị được giải quyết, một thủ tục được đơn giản hóa, một quyền lợi chính đáng được bảo vệ, thì quyền làm chủ không còn nằm trên giấy mà đã trở thành hiện thực của đời sống.

Mô hình phát triển mới và vị trí của Nhân dân

Đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu rất lớn. Khát vọng đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao không chỉ đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn mà trước hết đòi hỏi một cách phát triển mới, một phương thức quản trị mới và một quan niệm mới về vai trò của con người.

Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam đã thể hiện rất rõ tinh thần ấy. Nghị quyết xác định đổi mới mô hình phát triển gắn với xây dựng và hoàn thiện hệ sinh thái phát triển; hướng tới một Việt Nam tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập. Đặc biệt, mô hình ấy được vận hành theo cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ”, trên nền quản trị quốc gia hiện đại; lấy đổi mới thể chế và quản trị quốc gia làm khâu đột phá, lấy hiệu quả điều phối, chất lượng phục vụ Nhân dân, doanh nghiệp và năng lực giải quyết vấn đề làm thước đo.

Theo tôi, điểm rất đáng chú ý ở đây là Nhân dân không chỉ được đặt ở vị trí người thụ hưởng cuối cùng, mà phải được nhìn nhận là chủ thể của chính quá trình phát triển.

Một mô hình phát triển hiện đại không thể chỉ dựa vào vốn, tài nguyên hay đầu tư. Nguồn lực lớn nhất vẫn là con người: tri thức, sáng tạo, khát vọng, niềm tin và khả năng tham gia của hàng triệu người dân. Nếu mỗi người đều thấy mình có cơ hội, có tiếng nói và có khả năng đóng góp, đất nước sẽ có một nguồn năng lượng phát triển rất lớn. Ngược lại, nếu sáng kiến không được khuyến khích, trách nhiệm bị chia cắt, thủ tục làm nản lòng người dân và doanh nghiệp, thì nguồn lực xã hội sẽ bị tiêu hao.

Vì thế, đổi mới mô hình phát triển phải đồng thời là quá trình giải phóng năng lực của Nhân dân.

Điều này đòi hỏi Nhà nước chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo. Quản lý vẫn cần thiết để bảo đảm kỷ cương, nhưng kiến tạo là tạo ra luật chơi minh bạch, cơ hội công bằng và môi trường thuận lợi để người dân có thể học tập, lao động, kinh doanh, sáng tạo và cống hiến.

Một chính sách tốt không nên chỉ được đánh giá bằng việc ban hành đúng quy trình, mà phải được đánh giá bằng tác động thực tế. Một thủ tục tốt là thủ tục người dân dễ thực hiện. Một cơ chế tốt là cơ chế khuyến khích người có năng lực dám làm, người có sáng kiến dám thử nghiệm, doanh nghiệp dám đầu tư và cộng đồng dám tham gia vào những công việc chung.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, khi phát biểu tại Hội nghị sơ kết một năm vận hành mô hình tổ chức tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền mới ngày 1/7/2026, đã nhấn mạnh một yêu cầu rất đáng chú ý: “Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới... bộ máy mới phải đem lại chất lượng phục vụ mới cho người dân, doanh nghiệp”.

Tôi cho rằng thông điệp này rất gần với bản chất của quyền làm chủ trong thời đại hôm nay. Một bộ máy tốt không phải chỉ là bộ máy được tổ chức gọn hơn, mà là bộ máy tạo ra nhiều năng lực hơn cho xã hội. Phân cấp không chỉ là chuyển việc, mà phải giúp quyết định đến gần người dân hơn. Dữ liệu không chỉ để quản lý, mà phải giúp người dân bớt phải kê khai, bớt chờ đợi. Chuyển đổi số không chỉ là số hóa những quy trình cũ, mà phải tạo ra một cách phục vụ mới.

7777666.jpg
PGS.TS. Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

Khi người dân trở thành thước đo của đổi mới

Nếu Nhân dân thực sự là chủ thể của phát triển, thì thước đo của mọi cải cách cuối cùng phải là cuộc sống và sự hài lòng của Nhân dân.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh yêu cầu “lấy kết quả phục vụ nhân dân làm thước đo”. Tôi cho rằng đây là một tư duy rất quan trọng, bởi nó đưa hoạt động của bộ máy từ chỗ chú trọng đầu vào, quy trình sang chú trọng kết quả và giá trị tạo ra cho xã hội.

Chúng ta đã nói nhiều về tinh gọn bộ máy, phân cấp, phân quyền, cải cách hành chính, chuyển đổi số. Tất cả đều cần thiết. Nhưng câu hỏi quan trọng nhất vẫn phải là: sau những thay đổi ấy, người dân có được phục vụ tốt hơn không?

Nếu một cơ cấu tổ chức mới được hình thành nhưng người dân vẫn phải đi nhiều nơi để giải quyết một công việc, thì bộ máy chưa thực sự mới. Nếu một dịch vụ đã được đưa lên môi trường số nhưng người dân vẫn phải nộp lại những giấy tờ Nhà nước đã có, thì chuyển đổi số chưa hoàn thành mục tiêu. Nếu quyền hạn đã được phân cấp nhưng cán bộ vẫn sợ trách nhiệm, vẫn chờ xin ý kiến ở nhiều tầng nấc, thì sự chủ động của bộ máy chưa được giải phóng.

Quyền làm chủ của Nhân dân vì thế cần được cụ thể hóa bằng những thay đổi tưởng như rất nhỏ nhưng lại có ý nghĩa lớn: một thủ tục bớt đi một giấy tờ, một hồ sơ bớt một ngày chờ đợi, một kiến nghị được trả lời rõ ràng, một cán bộ biết lắng nghe và hướng dẫn tận tình, một quyết định được đưa ra kịp thời vì lợi ích chung.

Chính trong những điều cụ thể ấy, người dân cảm nhận được Nhà nước thuộc về mình.

Tôi cũng cho rằng cần đi xa hơn từ “phục vụ Nhân dân” đến “tạo điều kiện để Nhân dân cùng kiến tạo phát triển”. Người dân không chỉ cần một chính quyền giải quyết thủ tục nhanh hơn. Họ cần một môi trường để có thể phát huy năng lực, tham gia vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách, đóng góp sáng kiến cho cộng đồng, tạo ra của cải và những giá trị mới.

Một xã hội phát triển bền vững là xã hội trong đó người dân không đứng ngoài các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của mình. Càng mở rộng không gian tham gia, càng minh bạch thông tin, càng tạo nhiều kênh để người dân góp ý và giám sát, chúng ta càng củng cố niềm tin và đồng thuận xã hội.

Niềm tin ấy chính là một nguồn lực phát triển.

Khi người dân tin rằng ý kiến của mình được lắng nghe, họ sẽ tích cực đóng góp. Khi doanh nghiệp tin rằng luật chơi minh bạch và ổn định, họ sẽ mạnh dạn đầu tư. Khi người trẻ tin rằng tài năng và nỗ lực được ghi nhận, họ sẽ dám sáng tạo và cống hiến. Khi cán bộ hiểu rằng kết quả phục vụ Nhân dân là danh dự của mình, bộ máy sẽ vận hành với một tinh thần khác.

Đó cũng chính là sự tiếp nối sâu sắc nhất của mùa Thu Độc lập.

Năm 1945, quyền làm chủ được giành lại bằng một cuộc cách mạng. Hôm nay, quyền làm chủ phải được bồi đắp hằng ngày bằng chất lượng thể chế, bằng hiệu quả của bộ máy, bằng sự tham gia của người dân và bằng những cơ hội phát triển ngày càng công bằng hơn.

81 năm là một hành trình đủ dài để chúng ta nhìn thấy sức mạnh của Nhân dân trong mọi bước ngoặt của lịch sử. Độc lập là thành quả của Nhân dân. Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc cũng là sự nghiệp của Nhân dân. Và khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, hùng cường, thịnh vượng chắc chắn cũng chỉ có thể trở thành hiện thực khi sức mạnh, trí tuệ và khát vọng của Nhân dân được khơi dậy đầy đủ.

Vì vậy, từ mùa Thu Độc lập đến hôm nay có một mạch nguồn không hề đứt đoạn: đó là hành trình khẳng định và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân.

Nếu ngày 2/9/1945 đánh dấu thời khắc người Việt Nam giành lại quyền tự quyết định vận mệnh dân tộc, thì trong kỷ nguyên phát triển mới, trách nhiệm của chúng ta là làm cho mỗi người dân có điều kiện tốt hơn để quyết định tương lai của chính mình và đóng góp vào tương lai chung của đất nước.

Kỷ niệm Quốc khánh vì thế không chỉ là nhớ lại một ngày độc lập đã đi vào lịch sử. Đó còn là dịp để tự hỏi chúng ta đã làm gì để quyền làm chủ của Nhân dân ngày càng thực chất hơn, để Nhà nước ngày càng gần dân hơn, để mỗi chính sách thực sự xuất phát từ cuộc sống và trở về phục vụ cuộc sống.

Bởi cuối cùng, sức mạnh bền vững nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở quy mô kinh tế hay tiềm lực vật chất, mà còn nằm ở niềm tin của Nhân dân, ở khả năng mỗi người được phát huy năng lực của mình và ở cảm giác rằng họ thực sự là chủ nhân của đất nước.

Đó chính là ý nghĩa còn mãi của mùa Thu Độc lập.

back to top