Ngày nay, chúng ta nhìn mây, mưa, sấm, chớp chủ yếu như những hiện tượng khí tượng có thể quan sát, đo đạc và dự báo. Nhưng đối với cư dân nông nghiệp cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, những hiện tượng ấy từng là những thế lực khổng lồ nằm ngoài khả năng kiểm soát của con người. Tục thờ Tứ Pháp, với bốn vị Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi và Pháp Điện vì thế có thể được nhìn như một dấu vết đặc biệt của mối quan hệ vừa kính sợ vừa lệ thuộc giữa con người và thiên nhiên.
Tìm cách sống hòa hợp với những biến động của thiên nhiên
Tứ Pháp gắn với vùng Dâu – Luy Lâu, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. Bốn vị thần lần lượt tượng trưng cho mây, mưa, sấm và chớp. Trong truyền thống dân gian, các vị được gọi là Phật Mẫu và được thờ tại hệ thống chùa Dâu, chùa Đậu, chùa Tướng, chùa Dàn. Đây là một hình thức tín ngưỡng đặc biệt bởi những lực lượng tự nhiên vốn thuộc thế giới thần linh bản địa lại được đặt trong không gian Phật giáo. Các nghiên cứu về Tứ Pháp thường xem đây là kết quả của quá trình dung hợp giữa Phật giáo du nhập và tín ngưỡng dân gian của cư dân nông nghiệp bản địa.
Điều đáng chú ý là bốn vị thần không đại diện cho những hiện tượng thiên nhiên bất kỳ. Mây, mưa, sấm và chớp đều liên quan trực tiếp đến nước và mùa màng. Với cư dân trồng lúa, mưa đúng lúc có thể quyết định một vụ mùa; nhưng mưa quá nhiều cũng có thể gây lũ lụt, phá hủy ruộng đồng. Hạn hán đe dọa mùa màng, trong khi những trận mưa lớn có thể cuốn trôi thành quả lao động. Vì thế, thiên nhiên không đơn thuần là “môi trường sống”. Nó là một quyền lực mà con người phải phụ thuộc vào từng mùa, từng năm.
Chính ở đây có thể nhìn thấy một dạng “nỗi sợ thiên nhiên” rất cổ xưa. Đó không nhất thiết là nỗi sợ theo nghĩa hoảng loạn trước một con thú dữ hay một tai họa cụ thể. Đó là sự ý thức sâu sắc rằng con người nhỏ bé trước những sức mạnh không thể điều khiển. Người nông dân có thể cày ruộng, gieo hạt, đào mương, đắp đê, nhưng không thể ra lệnh cho trời mưa hay ngừng mưa. Vì vậy, điều mà con người không thể làm bằng sức lực của mình được chuyển hóa thành một hành động khác: cầu đảo.
Trong truyền thống Tứ Pháp, cầu mưa và cầu thời tiết thuận hòa giữ vị trí quan trọng trong đời sống cộng đồng. Khi hạn hán, người ta cầu mưa; khi nước quá nhiều, lại cầu trời quang. Điều đó cho thấy mục đích căn bản không phải là chinh phục thiên nhiên mà là tìm cách sống hòa hợp với những biến động của nó.
Truyền thuyết Man Nương càng làm rõ tâm thức ấy. Theo câu chuyện lưu truyền ở vùng Dâu, Man Nương có liên hệ với nhà sư Khâu Đà La và một cây cổ thụ thần kỳ. Khi cây bị nước cuốn trôi, người dân không thể kéo lên, nhưng Man Nương lại có thể đưa nó vào bờ. Sau đó cây được chia thành bốn khúc để tạc thành các pho tượng đại diện cho Mây, Mưa, Sấm và Chớp. Câu chuyện này mang tính truyền thuyết, không thể xem đơn giản như một sử liệu về nguồn gốc Tứ Pháp, nhưng nó cho thấy cách cộng đồng cổ truyền hình dung mối quan hệ giữa con người, cây cối, nước và thần linh.
Ký ức văn hóa về thời con người sống rất gần với tự nhiên
Đặc biệt, thiên nhiên trong truyền thuyết Tứ Pháp không phải một thế giới hoàn toàn xa lạ với con người. Thần linh có thể trú trong cây, hiện diện trong đá, di chuyển theo dòng nước và tác động đến đời sống con người. Cây cổ thụ vừa là thực vật, vừa trở thành vật thiêng; dòng sông vừa là nguồn nước, vừa là con đường vận chuyển quyền năng thần linh. Ranh giới giữa tự nhiên và siêu nhiên vì thế gần như không tồn tại.
Tượng Pháp Vân ở chùa Dâu, Bắc Ninh. Ảnh: Quốc Lê.
Đây là đặc điểm quan trọng của tư duy tín ngưỡng cổ truyền. Khi chưa có khả năng giải thích các quy luật khí tượng bằng khoa học, con người không nhất thiết coi thiên nhiên là “vật chất vô tri”. Mây, mưa, sấm, chớp được nhân cách hóa thành những thực thể có quyền năng. Việc thờ phụng chúng giúp con người biến một thế giới khó đoán thành một thế giới có thể giao tiếp bằng nghi lễ. Nói cách khác, nghi lễ không làm cho mưa chắc chắn xuất hiện, nhưng giúp cộng đồng cảm thấy mình không hoàn toàn bất lực trước thiên nhiên.
Tuy nhiên, chỉ gọi Tứ Pháp là biểu hiện của “nỗi sợ” có lẽ vẫn chưa đủ. Trong tín ngưỡng này, sợ hãi luôn đi cùng biết ơn và hy vọng. Mưa có thể gây lũ, nhưng không có mưa thì ruộng đồng khô hạn. Sấm chớp có thể nguy hiểm, nhưng chúng cũng báo hiệu một cơn mưa mà người nông dân mong đợi. Thiên nhiên vì thế mang tính hai mặt: vừa là hiểm họa, vừa là nguồn sống.
Điều này giải thích vì sao Tứ Pháp lại được tiếp nhận vào Phật giáo. Phật giáo khi đến vùng Luy Lâu không tồn tại trong khoảng không văn hóa mà phải đối diện với những tín ngưỡng đã ăn sâu vào đời sống nông nghiệp. Việc các lực lượng tự nhiên bản địa được khoác lên hình thức Phật giáo có thể xem là một quá trình bản địa hóa: những thần linh gần gũi với đời sống người dân không bị loại bỏ mà được đặt vào một hệ thống tôn giáo mới. Các nghiên cứu hiện nay cũng nhấn mạnh Tứ Pháp như một trường hợp tiêu biểu của sự tiếp biến giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa Việt Nam.
Nhìn từ đó, Tứ Pháp không chỉ kể câu chuyện về tín ngưỡng nông nghiệp mà còn phản ánh một trạng thái tâm lý rất sâu của cư dân cổ: con người ý thức rõ sự mong manh của mình trước tự nhiên. Họ không có vệ tinh khí tượng, radar thời tiết hay hệ thống thủy lợi hiện đại. Thứ họ có là kinh nghiệm mùa vụ, quan sát bầu trời, ký ức cộng đồng và nghi lễ. Khi những phương tiện ấy không đủ để bảo đảm một vụ mùa, thần linh trở thành nơi gửi gắm hy vọng.
Vì vậy, những pho tượng Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện có thể được nhìn như một “ký ức văn hóa” về thời đại con người còn sống rất gần với tự nhiên. Chúng nhắc rằng trước khi thiên nhiên trở thành đối tượng của khoa học, nó đã là đối tượng của lòng kính sợ; trước khi con người tìm cách dự báo thời tiết, họ đã tìm cách đối thoại với bầu trời.
Và có lẽ chính sự kính sợ ấy đã tạo nên một trong những nét sâu sắc nhất của tín ngưỡng Tứ Pháp: con người không phải chủ nhân của thiên nhiên, mà là một phần nhỏ bé trong một thế giới rộng lớn hơn mình.
--------------------
Tài liệu tham khảo:
Phật giáo và tín ngưỡng Tứ Pháp trong đời sống văn hóa người Việt / Tạp chí Nghiên cứu Phật học