Chiến tranh Lạnh (1947–1991) không chỉ là cuộc đối đầu về quân sự, chính trị và ý thức hệ giữa Mỹ và Liên Xô, mà còn là thời kỳ bùng nổ của hoạt động tình báo. Hàng triệu trang tài liệu được tạo ra trong những chiến dịch do thám, nghe lén, phá mã và phản gián. Nhiều hồ sơ đã được công bố sau khi chiến tranh kết thúc, nhưng không ít tài liệu vẫn bị giữ kín, thất lạc hoặc chỉ được giải mã một phần. Đặc biệt, một số thông điệp tình báo dù đã được công khai vẫn chứa những đoạn mà giới chuyên gia chưa thể khôi phục.
Một trong những chương trình giải mã nổi tiếng nhất là VENONA, được Cơ quan Tình báo Tín hiệu Lục quân Mỹ khởi động năm 1943. Chương trình nhằm giải mã các điện tín ngoại giao Liên Xô bị chặn thu, sau đó phát hiện nhiều thông tin liên quan đến hoạt động gián điệp. Các thông điệp tiết lộ mạng lưới tình báo Liên Xô tại Mỹ, trong đó có hoạt động thu thập bí mật về dự án chế tạo bom nguyên tử Manhattan. Năm 1995, NSA bắt đầu công bố những bản dịch VENONA, hé lộ một kho tư liệu từng được bảo mật trong nhiều thập niên.
Một điện tín thuộc chương trình VENONA, ghi nhận những phần nội dung chưa thể khôi phục. Ảnh: aol.com
Điều đáng kinh ngạc là ngay cả VENONA cũng không thể giải mã hoàn toàn. Khoảng 3.000 bản dịch được công bố chỉ đại diện cho một phần nhỏ trong hàng nghìn thông điệp từng được gửi đi. Một số đoạn được đánh dấu unrecovered (chưa khôi phục được), nghĩa là về lý thuyết vẫn có thể giải mã nếu tìm được thêm dữ liệu; trong khi unrecoverable (không thể khôi phục) chỉ những phần mà sai sót trong hệ thống mã hóa không tạo ra đủ manh mối để tái dựng nội dung. Những khoảng trống này khiến một số danh tính, địa điểm và hoạt động tình báo vẫn chưa thể xác định chắc chắn.
Một bí ẩn khác liên quan đến hiện tượng mang tên Moscow Signal. Trong nhiều năm, từ thập niên 1950 đến 1970, Đại sứ quán Mỹ tại Moscow bị chiếu vi sóng từ bên ngoài. Các cơ quan tình báo Mỹ đã tiến hành điều tra nhằm xác định mục đích, cường độ và tác động của tín hiệu này đối với nhân viên ngoại giao. Mặc dù nhiều tài liệu đã được giải mật, hồ sơ về sự kiện vẫn có những khoảng trống đáng kể: một số điện tín ngoại giao bị thất lạc, nhiều tài liệu chỉ còn thông tin mô tả và một số hồ sơ quan trọng chưa được tìm thấy.
Không phải mọi bí mật đều nằm trong những bức điện mật. Một ví dụ đáng chú ý là lịch sử tình báo về cuộc khủng hoảng Berlin và các chiến dịch nghe lén giữa hai khối. Đường hầm Berlin, được tình báo Mỹ và Anh xây dựng để thu thập liên lạc của Liên Xô, từng là một trong những chiến dịch do thám táo bạo nhất thời kỳ này. Hồ sơ về hoạt động tình báo tại Berlin chỉ được công bố từng phần sau nhiều thập niên, giúp giới nghiên cứu hiểu thêm về cách hai siêu cường theo dõi nhau.
Một số tài liệu khác vẫn chứa những đoạn bị bôi đen nhằm bảo vệ nguồn tin, phương pháp hoạt động hoặc thông tin liên quan đến cá nhân. Những phần này không nhất thiết chứa mật mã chưa giải được, mà có thể đơn giản là thông tin chưa được phép công bố. Đây cũng là lý do việc nghiên cứu lịch sử Chiến tranh Lạnh tiếp tục ngay cả khi nhiều kho lưu trữ đã mở cửa. Mỗi tài liệu mới được giải mật có thể làm thay đổi cách nhìn về một sự kiện từng được xem là đã rõ ràng.
Những hồ sơ còn dang dở cho thấy Chiến tranh Lạnh chưa thực sự khép lại trên phương diện lịch sử. Các chính phủ có thể đã chấm dứt đối đầu, nhưng những thông điệp bị mã hóa, hồ sơ thất lạc và quyết định tình báo chưa được giải thích vẫn tiếp tục đặt ra câu hỏi. Đôi khi, bí mật lớn nhất không nằm trong điều mà một tài liệu tiết lộ, mà chính là những phần thông tin đã biến mất khỏi nó.